Lĩnh vực ngân hàng tại tất cả các quốc gia và khu vực sau đây có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế địa phương, khuôn khổ pháp lý và sở thích của người dùng. Chúng tôi khuLĩnh vực ngân hàng tại tất cả các quốc gia và khu vực sau đây có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế địa phương, khuôn khổ pháp lý và sở thích của người dùng. Chúng tôi khu
Learn/Hướng dẫn người mới/OTC/Tỷ lệ phê d...o ngân hàng

Tỷ lệ phê duyệt thẻ theo ngân hàng

Sơ cấp
04/09/2025MEXC
0m
Humanity
H$0.16959-11.20%
4
4$0.008083-9.36%
7
7$----%

Lĩnh vực ngân hàng tại tất cả các quốc gia và khu vực sau đây có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế địa phương, khuôn khổ pháp lý và sở thích của người dùng. Chúng tôi khuyến nghị bạn xem xét kỹ báo cáo này trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, bao gồm Visa, Mastercard, Google Pay hoặc Apple Pay.

1. JPY


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Nhật Bản


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng.
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn.
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng.
Ngân hàng phát hành thẻ tại Nhật Bản
Tên tiếng Nhật
PAYPAY CARD CORPORATION
Paypayカード株式会社
SBI SUMISHIN NET BANK, LTD.
住信SBIネット銀行 株式会社
CREDIT SAISON CO. LTD.
株式会社クレディセゾン
RAKUTEN BANK LTD.
楽天銀行株式会社
ORIENT CORPORATION
株式会社オリエントコーポレーション
UC CARD CO. LTD.
ユーシーカード株式会社
RAKUTEN BANK, LTD.
楽天銀行株式会社
LIFECARD CO.,LTD.
ライフカード株式会社
AEON FINANCIAL SERVICE CO., LTD.
イオンフィナンシャルサービス株式会社
JAPAN POST BANK
株式会社ゆうちょ銀行
APLUS CO., LTD
株式会社アプラス
NTT DOCOMO INC
株式会社NTTドコモ
ACOM CO., LTD.
アコム株式会社
POCKET CARD CO., LTD.
ポケットカード株式会社
IDEMITSU CREDIT CO. LTD
出光クレジット株式会社
TAKASHIMAYA FINANCIAL PARTNERS CO. LTD
高島屋ファイナンシャル・パートナーズ株式会社
SEVEN CARD SERVICE CO. LTD.
株式会社セブンCSカードサービス
SURUGA BANK LTD.
スルガ銀行株式会社
AOZORA BANK LTD.
株式会社あおぞら銀行
DOGIN CARD CO. LTD.
道銀カード株式会社
BANK OF THE RYUKYUS LIMITED.
株式会社琉球銀行
HOKURIKU CARD CO. LTD.
株式会社北陸カード
AOYAMA CAPITAL CO., LTD.
株式会社青山キャピタル
OKINAWA CREDIT SERVICE CO. LTD
株式会社OCS
THE GUNGIN CARD CO. LTD.
株式会社群銀カード
THE IYO BANK LTD.
株式会社伊予銀行
THE JOYO BANK LTD.
株式会社常陽銀行
SUMITOMO MITSUI CARD COMPANY LIMITED
三井住友カード株式会社
MITSUBISHI UFJ NICOS CO. LTD
三菱UFJニコス株式会社
WISE PAYMENTS JAPAN K K
ワイズ・ペイメンツ・ジャパン株式会社
SMBC TRUST BANK LTD.
株式会社SMBC信託銀行
UCS CO., LTD.
株式会社UCS
THE KYUSHU CARD CO. LTD.
九州カード株式会社
EPOS CARD COMPANY LIMITED
株式会社エポスカード
REVOLUT TECHNOLOGIES JAPAN INC.
REVOLUT TECHNOLOGIES JAPAN株式会社
MICARD CO. LTD
株式会社エムアイカード
GMO AOZORA NET BANK, LTD.
GMOあおぞらネット銀行株式会社
JACCS COMPANY LIMITED
株式会社ジャックス
RESONA CARD CO. LTD.
りそなカード株式会社
AU FINANCIAL SERVICE CORPORATION
auフィナンシャルサービス株式会社
THE HOKKOKU BANK LIMITED
株式会社北國銀行
THE CHIBA BANK LTD
株式会社千葉銀行
KYASH INC.
株式会社Kyash
MUFG BANK LTD.
株式会社三菱UFJ銀行
KANMU INC.
株式会社カンム
SHINKIN BANK CARD CO. LTD.
株式会社しんきんカード
THE BANK OF FUKUOKA LTD.
株式会社福岡銀行
SUMITOMO MITSUI TRUST CLUB CO., LTD.
三井住友トラストクラブ株式会社
THE ASHIKAGA BANK LTD.
株式会社足利銀行
CHUBU SHINKIN BANK CARD CO. LTD
株式会社中部しんきんカード
THE BANK OF YOKOHAMA LTD.
株式会社横浜銀行
THE MINATO BANK LTD.
株式会社みなと銀行
RESONA BANK LIMITED
株式会社りそな銀行
THE FFG CARD CO. LTD.
株式会社FFGカード
SONY BANK INCORPORATED
ソニー銀行株式会社
KINKI SHINKIN CARD COMPANY LIMITED
株式会社近畿しんきんカード
SAITAMA RESONA BANK LTD.
株式会社埼玉りそな銀行
THE SAN-IN GODO BANK LIMITED
株式会社山陰合同銀行
SB PAYMENT SERVICE CORP.
SBペイメントサービス株式会社
SHIKOKU SHINKIN CARD COMPANY LIMITED
株式会社四国しんきんカード
THE AWAGIN CARD CO. LTD.
阿波銀カード株式会社

2. TWD


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Đài Loan


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Đài Loan
台灣發卡行
TAISHIN INTERNATIONAL BANK
台新國際商業銀行
DBS BANK (TAIWAN) LTD.
星展(台灣)商業銀行
CATHAY UNITED BANK
國泰世華商業銀行
CHUNGHWA POST COMPANY LIMITED.
中華郵政股份有限公司
LINE BANK TAIWAN LIMITED
連線商業銀行股份有限公司
BANK SINOPAC
永豐商業銀行
FIRST COMMERCIAL BANK
第一商業銀行
TAIWAN COOPERATIVE BANK
臺灣合作金庫商業銀行
FAR EASTERN INTERNATIONAL BANK
遠東國際商業銀行
CHANG HWA COMMERCIAL BANK LTD.
彰化商業銀行股份有限公司
MEGA INTERNATIONAL COMMERCIAL BANK CO. LTD.
兆豐國際商業銀行股份有限公司
CHANG HWA COMMERCIAL BANK LTD.
彰化商業銀行股份有限公司
THE CHANG HWA COMMERCIAL BANK LTD.
彰化商業銀行股份有限公司
TAIWAN SHIN KONG COMMERCIAL BANK
臺灣新光商業銀行
MEGA INTERNATIONAL COMMERCIAL BANK CO., LTD
兆豐國際商業銀行股份有限公司
KGI BANK
凱基商業銀行
TAIPEI FUBON COMMERCIAL BANK CO., LTD.
台北富邦商業銀行股份有限公司
STANDARD CHARTERED BANK (TAIWAN) LIMITED
渣打國際商業銀行股份有限公司
CTBC BANK CO. LTD.
中國信託商業銀行股份有限公司
E. SUN COMMERCIAL BANK CO., LTD.
玉山商業銀行股份有限公司
YUANTA COMMERCIAL BANK CO. LTD
元大商業銀行股份有限公司
E. SUN COMMERCIAL BANK LTD.
玉山商業銀行股份有限公司
UNION BANK OF TAIWAN
聯邦商業銀行
BANK OF TAIWAN
臺灣銀行
HUA NAN COMMERCIAL BANK LTD.
華南商業銀行股份有限公司
YUANTA COMMERCIAL BANK CO., LTD.
元大商業銀行股份有限公司
SUNNY BANK
陽信商業銀行
THE SHANGHAI COMMERCIAL & SAVINGS BANK LTD.
上海商業儲蓄銀行股份有限公司
TAIWAN BUSINESS BANK
臺灣中小企業銀行
O-BANK CO. LTD.
王道商業銀行股份有限公司

3. AED


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa trong khu vực MENA (Trung Đông và Bắc Phi)


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất (AED)
DUBAI ISLAMIC BANK
DIGITAL FINANCIAL SERVICES LLC
ABU DHABI COMMERCIAL BANK
MASHREQBANK
WIO BANK P.J.S.C
EMIRATES NBD BANK (P.J.S.C.)
ABU DHABI ISLAMIC BANK
NATIONAL BANK OF RAS AL-KHAIMAH (RAKBANK)
FIRST ABU DHABI BANK PJSC
AL HILAL BANK PJSC
NETWORK INTERNATIONAL LLC
EMIRATES ISLAMIC BANK P.J.S.C.
WIO BANK PJSC
COMMERCIAL BANK OF DUBAI
HSBC BANK MIDDLE EAST
COMMERCIAL BANK OF DUBAI(PSC)
EITC FINANCIAL SERVICES L.L.C
AAFAQ ISLAMIC FINANCE PSC
DEEM FINANCE L.L.C.
LARI EXCHANGE
STANDARD CHARTERED BANK
JANATA BANK LIMITED
NATIONAL BANK OF FUJAIRAH
AL ANSARI EXCHANGE LLC
CANADIA BANK PLC
COMMERCIAL BANK INTERNATIONAL
PROVISIONAL - FIRST ABU DHABI BANK (PJSC)
BANK OF BARODA
AL HILAL BANK P.J.S.C.
ARAB BANK FOR INVESTMENT & FOREIGN TRADE
PROVISIONAL BID - FIRST ABU DHABI BANK (PJSC)
FINANCE HOUSE L.L.C.
ABU DHABI ISLAMIC BANK P.J.S.C.
CITIBANK, N.A.
ARAB BANK PLC
MAMO LIMITED
UNITED BANK LIMITED
THE NATIONAL BANK OF UMM AL-QAIWAIN PSC.
HABIB BANK AG ZURICH
MYZOI FINANCIAL INCLUSION TECHNOLOGIES L.L.C.
NYMCARD PAYMENT SERVICES L.L.C.
CITIBANK NATIONAL ASSOCIATION

4. ILS


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Israel


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Israel (ILS)
MAX IT FINANCE LTD
ISRAEL CREDIT CARDS LIMITED
BANK HAPOALIM B.M.
BANK LEUMI LE-ISRAEL B.M.
ISRACARD LTD
ISRAEL CREDIT CARDS LTD.
BANK LEUMI LE-ISRAEL BM
BANK OF JERUSALEM LTD
ISRACARD LTD.
ISRAEL POSTAL BANK COMPANY LTD
BANK HAPOALIM B M
S.T.B. UNION LTD.
PAI PAY FINANCE LTD
ISRAEL POSTAL BANK COMPANY LIMITED
D.I. POSTAL FINANCE LTD
IDT FINANCIAL SERVICES LIMITED

5. CAD


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Canada


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Canada (CA)
THE TORONTO-DOMINION BANK
CANADIAN IMPERIAL BANK OF COMMERCE
THE BANK OF NOVA SCOTIA
LA FEDERATION DES CAISSES DESJARDINS DU QUEBEC
ROYAL BANK OF CANADA
NATIONAL BANK OF CANADA
FEDERATION DES CAISSES DESJARDINS DU QUEBEC
KOHO FINANCIAL INCORPORATED
ROGERS BANK
VANCOUVER CITY SAVINGS CREDIT UNION
SERVUS CREDIT UNION LTD.
ATB FINANCIAL
COLLABRIA FINANCIAL SERVICES INC.
ICICI BANK CANADA
WINDSOR FAMILY CREDIT UNION LIMITED
WISE PAYMENTS CANADA INC.
FAIRSTONE BANK OF CANADA
ALBERTA TREASURY BRANCHES
BANQUE LAURENTIENNE DU CANADA
BANK OF MONTREAL
PEOPLES TRUST COMPANY
COLLABRIA FINANCIAL SERVICES
TORONTO-DOMINION BANK, THE
EQUITABLE BANK
DIGITAL COMMERCE BANK
CAPITAL ONE BANK (CANADA BRANCH)
PRESIDENT'S CHOICE BANK
CANADIAN TIRE BANK
TANGERINE BANK
BRIM FINANCIAL INC.
HOME TRUST COMPANY
BANK OF NOVA SCOTIA
MERIDIAN CREDIT UNION LIMITED
NEO FINANCIAL TECHNOLOGIES INC
THE TORONTO-DOMINION BANK - MBNA
WEALTHSIMPLE PAYMENTS INC.
SQUARE CANADA INC
WESTPAC BANKING CORPORATION
MANULIFE BANK OF CANADA
TORONTO-DOMINION BANK
UBS SWITZERLAND AG
U.S. BANK NATIONAL ASSOCIATION

6. MYR


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Malaysia


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Malaysia

*** biểu thị tỷ lệ thành công cao, khuyến nghị sử dụng.
** biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn.
* biểu thị tỷ lệ thành công rất thấp, không khuyến nghị sử dụng.
MALAYAN BANKING BERHAD
***
GX BANK BERHAD
***
PUBLIC BANK BERHAD
***
BIGPAY MALAYSIA SDN. BHD.
***
AMBANK (M) BERHAD
***
WISE PAYMENTS MALAYSIA SDN. BHD.
***
ALLIANCE BANK MALAYSIA BERHAD
***
HSBC BANK MALAYSIA BERHAD
***
AEON CREDIT SERVICE (M) BERHAD
***
BANK MUAMALAT MALAYSIA BERHAD
***
AEON BANK (M) BERHAD
***
HSBC AMANAH MALAYSIA BERHAD
***
OCBC BANK (MALAYSIA) BERHAD
**
AFFIN BANK BERHAD
**
AFFIN ISLAMIC BANK BERHAD
**
AMBANK ISLAMIC BERHAD
**
MERCHANTRADE ASIA SDN. BHD.
**
BOOST BANK BERHAD
**
MBSB BANK BERHAD
**
CIMB BANK BERHAD
**
EXIM BANK (TANZANIA), LTD.
**
INSTAPAY TECHNOLOGIES SDN BHD
**
PUBLIC ISLAMIC BANK BERHAD
**
U MOBILE SDN. BHD
**
HONG LEONG BANK BERHAD
*
STANDARD CHARTERED BANK MALAYSIA BERHAD
*
RHB BANK BERHAD
*
UNITED OVERSEAS BANK (MALAYSIA) BERHAD
*
UNITED OVERSEAS BANK (MALAYSIA) BHD
*
BANK ISLAM MALAYSIA BERHAD
*
HONG LEONG ISLAMIC BANK BERHAD
*
BANK KERJASAMA RAKYAT MALAYSIA BERHAD
*
AXIATA DIGITAL ECODE SDN. BHD.
*
BANK OF CHINA (MALAYSIA) BERHAD
*
AL RAJHI BANKING & INVESTMENT CORP M BHD
*
BANK SIMPANAN NASIONAL
*
BAYO PAY M SDN BHD
*
U MOBILE SDN BHD
*
BANK PERTANIAN MALAYSIA BERHAD
*

7. PHP


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng địa phương ở Philippines


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Philippines

*** biểu thị tỷ lệ thành công cao, khuyến nghị sử dụng.
** biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn.
* biểu thị tỷ lệ thành công rất thấp, không khuyến nghị sử dụng.
BDO UNIBANK, INC.
***
SECURITY BANK CORPORATION
***
UNION BANK OF THE PHILIPPINES
***
MAYA PHILIPPINES, INC.
***
UNIONBANK OF THE PHILIPPINES
***
PROCREDIT BANK KOSOVO
***
BANK OF COMMERCE
***
OWN BANK THE RURAL BANK OF CAVITE CITY INC
**
CITIBANK, N.A., PHILIPPINES
**
BANCO DE ORO UNIBANK INC.
**
ASIA UNITED BANK CORPORATION
**
EAST WEST BANKING CORPORATION
**
PHILIPPINE NATIONAL BANK
**
LAND BANK OF THE PHILIPPINES
**
MAYA PHILIPPINES INC.
**
CHINA BANKING CORPORATION
**
ROBINSONS BANK CORPORATION
**
BANK OF THE PHILIPPINE ISLANDS
**
MAYA BANK INC.
**
RIZAL COMMERCIAL BANKING CORPORATION
**
THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
**
WISE PILIPINAS INC.
**
GOTYME BANK CORPORATION
**
TONIK DIGITAL BANK, INC.
**
OWN BANK, THE RURAL BANK OF CAVITE CITY, INC.
**
METROPOLITAN BANK AND TRUST COMPANY (METROBANK)
*
G-XCHANGE, INC.
*
CIMB BANK BERHAD
*
METROBANK CARD CORPORATION (A FINANCE COMPANY)
*
METROPOLITAN BANK AND TRUST COMPANY
*
MAYBANK PHILIPPINES INCORPORATED
*
UNOBANK INC
*
DEVELOPMENT BANK OF THE PHILIPPINES
*
HC CONSUMER FINANCE PHILIPPINES INC.
*
GPAY NETWORK PH INC
*

Cơ hội thị trường
Logo Humanity
Giá Humanity(H)
$0.16959
$0.16959$0.16959
-12.90%
USD
Biểu đồ giá Humanity (H) theo thời gian thực

Bài viết phổ biến

Xem thêm
Earn Futures trên MEXC là gì?

Earn Futures trên MEXC là gì?

1. Earn Futures trên MEXC là gì? Earn Futures là một sản phẩm tài chính do MEXC cung cấp cho người dùng Futures. Sau khi kích hoạt, tài sản hợp lệ trong tài khoản Futures của bạn sẽ tự động tham gia v

AAPL Có Thể Chạm $400 Sau Đợt Bán Tháo Tại WWDC? Giải Thích Mục Tiêu Giá và Dự Báo Cổ Phiếu Apple (AAPL)

AAPL Có Thể Chạm $400 Sau Đợt Bán Tháo Tại WWDC? Giải Thích Mục Tiêu Giá và Dự Báo Cổ Phiếu Apple (AAPL)

Cổ phiếu Apple đạt mức cao lịch sử khoảng $317 vào ngày 3 tháng 6 năm 2026, rồi lại giảm 3,64% ngay trong ngày công ty đưa ra thông báo AI quan trọng nhất trong nhiều năm. Nghịch lý đó chính là câu ch

Cách Mua SpaceX Trước IPO trên MEXC

Cách Mua SpaceX Trước IPO trên MEXC

SpaceX đang chuẩn bị ra mắt thị trường đại chúng, và hầu hết nhà đầu tư cá nhân đều cho rằng họ không có cách nào tiếp cận giá chào bán trước khi cổ phiếu bắt đầu giao dịch công khai. Giả định đó là s

Cổ Phiếu Microsoft Giảm 26% So Với Đỉnh! Nhưng Giá Mục Tiêu MSFT Của Phố Wall Cho Thấy Tiềm Năng Tăng 35%

Cổ Phiếu Microsoft Giảm 26% So Với Đỉnh! Nhưng Giá Mục Tiêu MSFT Của Phố Wall Cho Thấy Tiềm Năng Tăng 35%

Microsoft (NASDAQ: MSFT) đang giao dịch quanh mức $410 vào đầu tháng 6 năm 2026, thấp hơn khoảng 26% so với mức cao 52 tuần $555,45 và thấp hơn nhiều so với mức mà hầu hết các nhà phân tích Phố Wall c

Cập nhật về tiền mã hoá phổ biến

Xem thêm
Địa điểm phóng SpaceX nào gần bạn nhất? Hướng dẫn về Vandenberg, Cape Canaveral & Boca Chica

Địa điểm phóng SpaceX nào gần bạn nhất? Hướng dẫn về Vandenberg, Cape Canaveral & Boca Chica

Địa điểm phóng SpaceX nào gần bạn nhất?Hướng dẫn này bao gồm Vandenberg, Cape Canaveral và Boca Chica - với các điểm xem tốt nhất, các mẹo thực tế và cơ hội IPO SpaceX mà bạn có thể truy cập thông qua

Một tweet của Musk, IPO 1,77 tỷ đô la - Ý nghĩa thực sự của nó đối với tiền điện tử

Một tweet của Musk, IPO 1,77 tỷ đô la - Ý nghĩa thực sự của nó đối với tiền điện tử

Dòng tweet khó hiểu của Elon Musk vừa lan truyền với 240 triệu người theo dõi. IPO SpaceX có ý nghĩa gì đối với DOGE, mã thông báo AI và danh mục đầu tư tiền điện tử của bạn? Phân tích sâu bên trong.

Mua cổ phiếu IPO của SpaceX ở đâu: Hướng dẫn  đủ (tháng 6 năm 2026)

Mua cổ phiếu IPO của SpaceX ở đâu: Hướng dẫn đủ (tháng 6 năm 2026)

IPO SpaceX (SPCX) tấn công Nasdaq ngày 12 tháng 6 năm 2026, nhắm mục tiêu định giá 1,75 nghìn tỷ đô la. Dưới đây là mọi cách để mua - và tại sao các nhà đầu tư toàn cầu đang chuyển sang MEXC Realstock

SpaceX IPO  tháng 6: Hướng dẫn  đủ về đợt chào bán công khai lớn nhất từ trước đến nay

SpaceX IPO tháng 6: Hướng dẫn đủ về đợt chào bán công khai lớn nhất từ trước đến nay

SpaceX được thiết lập để niêm yết trên Nasdaq với tên SPCX ngày 12 tháng 6 năm 2026, nhắm mục tiêu tăng 75 tỷ đô la với mức định giá 1,75 nghìn tỷ đô la - đợt IPO lớn nhất trong lịch sử. Hướng dẫn này

Tin tức xu hướng

Xem thêm
Humanity Protocol bị hack 32 triệu USD do lộ private key, token H lao dốc gần 90%

Humanity Protocol bị hack 32 triệu USD do lộ private key, token H lao dốc gần 90%

Humanity Protocol vừa xảy ra vụ tấn công khiến khoảng 32 triệu USD tài sản bị đánh cắp khiến token H mất gần 90% giá trị chỉ trong vòng 24 giờ.

Hacker của Humanity Protocol đúc thêm 100M token $H, tăng áp lực bán trên BSC

Hacker của Humanity Protocol đúc thêm 100M token $H, tăng áp lực bán trên BSC

Một diễn biến blockchain gần đây đã thu hút sự chú ý trở lại từ các nhà giao dịch và nhà phân tích sau khi một hacker được cho là liên quan đến Humanity Protocol đã đúc thêm

Vụ hack Humanity Protocol gây thiệt hại $30M và sự sụp đổ của token H

Vụ hack Humanity Protocol gây thiệt hại $30M và sự sụp đổ của token H

Humanity Protocol Xác Nhận Vi Phạm Bảo Mật Khi Khóa Riêng Tư Bị Xâm Phạm Gây Ra Thiệt Hại Hơn 30 Triệu Đô La Và Token Sụp Đổ Humanity Protocol đang đối mặt với một trong những m

Hack Humanity Protocol Rút $36M Sau Khi Laptop Bị Xâm Phạm Lộ Quyền Kiểm Soát Bridge

Hack Humanity Protocol Rút $36M Sau Khi Laptop Bị Xâm Phạm Lộ Quyền Kiểm Soát Bridge

Humanity Protocol đã mất hơn 36 triệu đô la bằng token H sau khi một hacker xâm nhập vào laptop của nhân viên, khiến token giảm hơn 85%. The post Humanity Protocol

Bài viết liên quan

Xem thêm
Hướng dẫn mua tiền mã hoá thông qua Google Pay và Apple Pay trên MEXC

Hướng dẫn mua tiền mã hoá thông qua Google Pay và Apple Pay trên MEXC

Dưới đây là hướng dẫn từng bước về cách mua tiền mã hoá bằng Google Pay và Apple Pay:Lưu ý: Trước khi bắt đầu, vui lòng đảm bảo bạn đã hoàn thành xác minh KYC. Nếu chưa xác minh KYC, giao dịch mua của

Earn Futures trên MEXC là gì?

Earn Futures trên MEXC là gì?

1. Earn Futures trên MEXC là gì?Earn Futures là một sản phẩm tài chính do MEXC cung cấp cho người dùng Futures. Sau khi kích hoạt, tài sản hợp lệ trong tài khoản Futures của bạn sẽ tự động tham gia và

AAPL Có Thể Chạm $400 Sau Đợt Bán Tháo Tại WWDC? Giải Thích Mục Tiêu Giá và Dự Báo Cổ Phiếu Apple (AAPL)

AAPL Có Thể Chạm $400 Sau Đợt Bán Tháo Tại WWDC? Giải Thích Mục Tiêu Giá và Dự Báo Cổ Phiếu Apple (AAPL)

Cổ phiếu Apple đạt mức cao lịch sử khoảng $317 vào ngày 3 tháng 6 năm 2026, rồi lại giảm 3,64% ngay trong ngày công ty đưa ra thông báo AI quan trọng nhất trong nhiều năm. Nghịch lý đó chính là câu ch

Cách Mua SpaceX Trước IPO trên MEXC

Cách Mua SpaceX Trước IPO trên MEXC

SpaceX đang chuẩn bị ra mắt thị trường đại chúng, và hầu hết nhà đầu tư cá nhân đều cho rằng họ không có cách nào tiếp cận giá chào bán trước khi cổ phiếu bắt đầu giao dịch công khai. Giả định đó là s

Đăng ký MEXC
Đăng ký & nhận lên đến 10,000 USDT tiền thưởng
BTC <$70K, dòng tiền ETF chảy ra
BTC <$70K, dòng tiền ETF chảy raBTC <$70K, dòng tiền ETF chảy ra
PCE tăng & Strategy giảm BTC. Đọc Trader Alpha