Bankwell Financial Group Inc. (BWFG)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-24 20:49:40. Giá phản ánh dữ liệu đóng phiên mới nhất và sẽ tiếp tục được cập nhật vào ngày giao dịch tiếp theo. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) hoạt động trong lĩnh vực STATE COMMERCIAL BANKS và được niêm yết trên NASDAQ. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $67.18, với vốn hóa thị trường $534.36M và tỷ lệ P/E là 12.67. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $42.50 đến $69.59. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$534.36M | |
$66.71 | |
$69.59 | |
$12.07 | |
$67.03 | |
51.79K | |
64.73K | |
12.67 | |
$69.59 | |
$42.50 | |
1.18% | |
-- |
Giá cổ phiếu Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) đóng gần nhất
Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) đóng gần nhất ở mức $67.03 tính đến 2026-10-23 19:59:20, không thay đổi so với mức đóng trước đó là $67.03.
Trong phiên giao dịch thông thường gần nhất, BWFG được giao dịch trong khoảng từ $12.07 đến $69.59, với khối lượng 51.79K cổ phiếu. Giá đóng gần mức cao nhất và gần mức cao nhất trong phạm vi 52 tuần.
Biến động giá cổ phiếu Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) đã biến động từ $65.17 đến $67.18, tương ứng với tăng 3.09% ($2.01).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $64.62 đến $67.70 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần mức cao nhất của phạm vi 7 ngày, cho thấy tăng nhẹ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 53.13 thousand cổ phiếu, tăng so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch cao hơn.
Vị trí giá BWFG trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 91.1%
BWFG hiện đang giao dịch ở mức $67.18, nằm ở 91.1% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $42.50 đến mức cao nhất trong 52 tuần $69.59. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) là gì?
Bankwell Financial Group Inc là một công ty holding ngân hàng, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính. Công ty cung cấp các sản phẩm liên quan đến cho vay thương mại, cho vay bán lẻ, dịch vụ lưu ký và các sản phẩm khác. Các sản phẩm cho vay thương mại của ngân hàng bao gồm: khoản vay bất động sản thương mại để chủ sở hữu tự sử dụng, khoản vay đầu tư bất động sản thương mại, khoản vay thương mại dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các khoản vay xây dựng và phát triển bất động sản. Các sản phẩm cho vay bán lẻ bao gồm: khoản vay thế chấp nhà ở, hạn mức tín dụng vốn equity nhà ở và các khoản vay trả góp tiêu dùng. Các sản phẩm lưu ký của ngân hàng bao gồm: tài khoản séc, tài khoản tiết kiệm, tài khoản thị trường tiền tệ, chứng chỉ tiền gửi, tài khoản không hưởng lãi suất theo yêu cầu và tài khoản tiền gửi có kỳ hạn.
Thông tin Bankwell Financial Group Inc.
| Ngành | STATE COMMERCIAL BANKS |
| Số lượng nhân viên | 167 |
| Sàn giao dịch | NASDAQ |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Bankwell Financial Group Inc. (BWFG) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu BWFG hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá BWFG trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá BWFG sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu BWFG hiện có đang được giao dịch?
6.BWFG hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Bankwell Financial Group Inc. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Bankwell Financial Group Inc. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.BWFG được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Bankwell Financial Group Inc. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu BWFG
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu BWFG và USD.
Cổ phiếu BWFG chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu BWFG = 67.181 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.


