Sypris Solutions Inc. (SYPR)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-25 04:45:40. Giá phản ánh dữ liệu đóng phiên mới nhất và sẽ tiếp tục được cập nhật vào ngày giao dịch tiếp theo. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Sypris Solutions Inc. (SYPR) hoạt động trong lĩnh vực Thiết bị công nghiệp dùng để đo lường, hiển thị và kiểm soát và được niêm yết trên NASDAQ. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $1.65, với vốn hóa thị trường $39.89M và tỷ lệ P/E là --. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $1.64 đến $4.74. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$39.89M | |
$1.86 | |
$22.22 | |
$0.36 | |
$1.73 | |
38.30K | |
28.88K | |
-- | |
$4.74 | |
$1.64 | |
-- | |
-- |
Giá cổ phiếu Sypris Solutions Inc. (SYPR) đóng gần nhất
Sypris Solutions Inc. (SYPR) đóng gần nhất ở mức $1.73 tính đến 2026-10-23 23:57:00, không thay đổi so với mức đóng trước đó là $1.73.
Trong phiên giao dịch thông thường gần nhất, SYPR được giao dịch trong khoảng từ $0.36 đến $22.22, với khối lượng 38.30K cổ phiếu. Giá đóng gần mức thấp nhất và gần mức thấp nhất trong phạm vi 52 tuần.
Biến động giá cổ phiếu Sypris Solutions Inc. (SYPR) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Sypris Solutions Inc. (SYPR) đã biến động từ $1.79 đến $1.65, tương ứng với giảm 7.82% ($0.14).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $1.64 đến $1.90 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần mức thấp nhất của phạm vi 7 ngày, cho thấy giảm mạnh.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 36.00 thousand cổ phiếu, giảm so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch thấp hơn.
Vị trí giá SYPR trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 0.4%
SYPR hiện đang giao dịch ở mức $1.65, nằm ở 0.4% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $1.64 đến mức cao nhất trong 52 tuần $4.74. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Sypris Solutions Inc. (SYPR) là gì?
Công ty Sypris Solutions Inc là một công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các linh kiện xe tải, linh kiện đường ống dầu khí, cũng như thiết bị điện tử hàng không và quốc phòng. Công ty cung cấp nhiều dịch vụ kỹ thuật, bao gồm sản xuất, kỹ thuật, thiết kế và các dịch vụ kỹ thuật khác. Hoạt động kinh doanh của công ty được điều hành thông qua hai phân khúc: Sypris Technologies và Sypris Electronics. Phân khúc Sypris Technologies chuyên cung cấp các linh kiện thép đã gia công, hàn và xử lý nhiệt cho các ứng dụng xe thương mại hạng nặng và đường ống năng lượng áp suất cao, trong khi phân khúc Sypris Electronics chuyên cung cấp các dịch vụ sản xuất, dịch vụ kỹ thuật và sản phẩm cho khách hàng trong thị trường thiết bị điện tử hàng không và quốc phòng. Doanh thu của Sypris đến từ phân khúc Technologies.
Thông tin Sypris Solutions Inc.
| Ngành | Thiết bị công nghiệp dùng để đo lường, hiển thị và kiểm soát |
| Số lượng nhân viên | 548 |
| Sàn giao dịch | NASDAQ |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Sypris Solutions Inc. (SYPR) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Sypris Solutions Inc. (SYPR) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Sypris Solutions Inc. (SYPR) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu SYPR hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá SYPR trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá SYPR sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu SYPR hiện có đang được giao dịch?
6.SYPR hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Sypris Solutions Inc. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Sypris Solutions Inc. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.SYPR được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Sypris Solutions Inc. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu SYPR
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu SYPR và USD.
Cổ phiếu SYPR chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu SYPR = 1.65 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.


