Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 6.779
-0.70%
-2.87%
-5.21%
$ 4.23B
$ 71.59K
2
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.694
-0.86%
-6.13%
-12.36%
$ 696.35M
$ 4.32M
3
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.063
-0.19%
-3.69%
-4.76%
$ 655.20M
$ 605.39K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.3515
-0.20%
-0.71%
+1.73%
$ 555.83M
$ 1.62M
5
Raydium
Raydium
RAY
$ 1.815
-0.59%
+0.64%
+2.23%
$ 490.55M
$ 47.54K
6
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.993
-0.90%
-2.79%
-1.29%
$ 345.63M
$ 322.35K
7
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.13215
+0.14%
-3.35%
+6.00%
$ 131.21M
$ 477.47K
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08917
-0.34%
-2.08%
-2.31%
$ 126.95M
$ 616.16K
9
Orca
Orca
ORCA
$ 1.7872
-0.54%
+3.05%
+0.90%
$ 108.75M
$ 38.80K
10
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.36009
-4.35%
-6.36%
+36.84%
$ 68.64M
$ 1.37M
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.013203
-0.41%
+0.75%
+11.06%
$ 64.88M
$ 5.26M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.2032
-0.74%
-3.06%
-4.30%
$ 58.08M
$ 317.78K
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 8.88253E-7
+0.40%
-1.13%
-0.84%
$ 38.68M
--
14
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.04583
-0.04%
-4.37%
+4.74%
$ 34.62M
$ 3.09M
15
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2992
-0.53%
-1.35%
-0.60%
$ 30.29M
$ 274.19K
16
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.12101
-0.74%
-3.84%
+2.49%
$ 25.28M
$ 454.69K
17
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2586
+0.12%
-0.19%
-1.22%
$ 22.82M
$ 234.55K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01065
-0.09%
+3.49%
+0.38%
$ 20.17M
$ 8.13M
19
JOE
JOE
JOE
$ 0.02948
-0.17%
-3.60%
-6.12%
$ 13.47M
$ 1.95M
20
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.347
-0.45%
-2.76%
-3.96%
$ 13.41M
$ 17.33K
21
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 1.1
0.00%
-0.21%
-15.38%
$ 11.00M
$ 48.22K
22
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02494
-0.48%
+2.22%
+5.65%
$ 10.99M
$ 2.74M
23
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.00942379
+0.32%
-0.00%
+1.91%
$ 10.17M
$ 23.69K
24
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.05646
+0.64%
-1.78%
+15.25%
$ 9.61M
$ 5.94M
25
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.118754
-0.07%
-0.02%
-1.51%
$ 8.29M
$ 191.62K
26
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.613703
0.00%
-0.02%
+1.18%
$ 8.09M
$ 1.58
27
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003273
0.00%
-1.00%
-9.86%
$ 5.61M
$ 548.46K
28
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.008731
-0.74%
-1.65%
+1.62%
$ 5.49M
$ 7.54M
29
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.04052
-5.26%
-27.10%
+108.12%
$ 4.99M
$ 2.90M
30
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.004879
-1.81%
+7.34%
-28.81%
$ 3.27M
$ 17.28M
31
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01903561
0.00%
-0.01%
-3.65%
$ 2.52M
$ 14.55K
32
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00361746
-0.20%
-0.05%
-0.40%
$ 1.74M
$ 1.62K
33
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01968
-0.20%
-2.69%
-2.00%
$ 1.51M
$ 288.36K
34
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.139174
0.00%
--
+15.21%
$ 1.51M
$ 145.16
35
Cream
Cream
CREAM
$ 0.499358
-0.45%
-0.00%
+14.49%
$ 1.41M
$ 1.49K
36
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.086242
+0.11%
-0.05%
-2.56%
$ 1.27M
$ 40.36K
37
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.02063271
0.00%
-0.00%
-12.57%
$ 1.04M
$ 6.29K
38
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.0031257
-0.17%
-0.06%
-12.83%
$ 962.80K
$ 17.93K
39
Netswap
Netswap
NETT
$ 0.0069069
-0.26%
-0.01%
-2.25%
$ 669.85K
$ 3.03K
40
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 9.917E-5
+0.19%
-0.10%
-3.42%
$ 656.53K
--
41
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00185658
0.00%
-0.05%
-17.96%
$ 522.58K
$ 97.40
42
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00047988
0.00%
-0.00%
-1.42%
$ 377.86K
$ 1.27K
43
Ferro
Ferro
FER
$ 4.803E-5
+1.44%
-1.59%
-1.58%
$ 209.99K
--
44
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00057456
-0.14%
-0.02%
+1.22%
$ 192.13K
$ 121.15
45
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00036544
-0.04%
-0.00%
-1.92%
$ 182.35K
$ 749.54
46
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00042336
-0.24%
-0.09%
-16.46%
$ 172.51K
$ 60.13
47
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00026746
-0.19%
-0.06%
-6.31%
$ 118.45K
$ 140.74
48
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032065
0.00%
--
0.00%
$ 112.23K
$ 318.36
49
Saber
Saber
SBR
$ 4.111E-5
+0.10%
+3.18%
-27.93%
$ 109.26K
--
50
Ubeswap
Ubeswap
UBE
$ 0.00045651
-0.48%
-0.03%
-11.82%
$ 85.84K
$ 2.52K

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.82B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, QUICK đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 7.34% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, AERO, CAKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $7.82B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.