Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Danh mục tiền mã hoá

Khám phá các danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá trên MEXC, được phân nhóm theo hệ sinh thái, ứng dụng, công nghệ, v.v. Các danh mục được xếp hạng theo biến động giá 24 giờ. Chọn bất kỳ danh mục nào để xem các token thành phần và hiệu suất thị trường gần đây.

#Danh mụcTop tăng trưởng
1Nền tảng hợp đồng thông minh
ISLM
MEWC
OGG
-3.33%-3.31%-0.01%$ 2.36T$ 60.41B693
2Layer 1 (L1)
EVR
MEWC
OGG
-3.32%-3.30%0.00%$ 2.33T$ 57.90B349
3Bằng chứng công việc (PoW)
EVR
OGG
MEWC
-3.34%-3.33%+0.10%$ 1.70T$ 36.16B121
4Danh mục đầu tư World Liberty Financial
A
LINK
B
-1.97%-1.95%-0.59%$ 604.78B$ 83.67B16
5Bằng chứng cổ phần (PoS)
BTSG
HASH
JKL
-3.10%-3.07%-0.33%$ 536.04B$ 20.01B113
6Có nguồn gốc từ Mỹ
ALOT
MONKO
MEWC
-3.21%-3.19%+0.65%$ 347.42B$ 24.16B242
7Stablecoin
HEXDC
USDL
PXDC
-0.22%-0.21%-0.51%$ 297.62B$ 70.32B275
8Stablecoin USD
USDL
HEXDC
PXDC
-0.22%-0.21%-0.55%$ 294.36B$ 70.18B128
9Stablecoin đảm bảo bằng fiat
USDA
DJED
USDM
-0.21%-0.21%-0.52%$ 282.79B$ 69.03B110
10Token sàn giao dịch
PSP
SOLO
MFI
-2.99%-2.98%0.00%$ 157.73B$ 3.13B239
11SEC cáo buộc là chứng khoán
LUNA
SALT
DDX
-2.24%-2.23%-0.01%$ 143.67B$ 2.28B33
12Có nguồn gốc từ Trung Quốc
CKB
DF
PANDA
-2.06%-2.05%-0.06%$ 140.30B$ 1.28B29
13Token sàn giao dịch tập trung (CEX)
NKYC
NMX
SOLCEX
-2.40%-2.39%+0.16%$ 125.70B$ 1.02B53
14Gốc Base
BONSAICOIN
COMMON
KENDU
-1.75%-1.73%-0.92%$ 115.73B$ 15.08B440
15Tài chính phi tập trung (DeFi)
HEXA
GIVEST
VPLS
-4.70%-4.68%-1.85%$ 76.23B$ 4.49B1069
16CoinList Launchpad
BLD
TEA
BCUT
-4.07%-4.04%+0.27%$ 75.83B$ 3.89B70
17Tài sản thế giới thực (RWA)
XNL
PALM
RECORD
-1.31%-1.30%-0.71%$ 75.61B$ 2.76B624
18GENIUS Act Compliant Stablecoin
USAT
USDP
USDC
-0.42%-0.41%-0.36%$ 75.32B$ 12.82B4
19Stablecoin tuân thủ MiCA
EURR
EURQ
USDR
-0.58%-0.57%-0.64%$ 72.84B$ 12.82B10
20Riêng tư
ARCANUS
RATSPEAK
1CLAWAI
-5.82%-5.84%+3.67%$ 56.48B$ 2.81B124
21Tài sản mã hóa
LYP
RECORD
PALM
+0.76%+0.76%-0.47%$ 48.98B$ 1.81B434
22Quản trị
GROVE
WALLET
CAGA
-3.92%-3.90%-1.63%$ 45.71B$ 3.77B194
23Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
PSP
SOLO
MFI
-6.12%-6.10%-1.19%$ 33.13B$ 2.23B235
24Coin riêng tư
NPT
∅
DRGX
-6.32%-6.34%+6.60%$ 32.62B$ 1.33B40
25Meme
PTGC
BRIAH
PHILJEAN
-4.13%-4.10%+1.82%$ 29.41B$ 1.90B3110
26Cơ sở hạ tầng
SVM
UMB
GRAV
-5.18%-5.18%-2.75%$ 26.74B$ 1.53B254
27Tín dụng tư nhân mã hóa
FIGR_HELOC
+1.89%+1.89%+2.11%$ 26.17B$ 142.86M1
28Bằng chứng không kiến thức (ZK)
∅
VSWAP
CULT
-7.17%-7.14%+6.15%$ 24.84B$ 1.45B83
29Trí tuệ nhân tạo (AI)
$ROKHA
FRANK
SUPERCORE
-5.08%-5.05%-0.19%$ 24.20B$ 2.30B1026
30Vĩnh cửu
AARK
ZEX
OX
-4.73%-4.74%-0.77%$ 23.34B$ 1.34B83
31Kháng lượng tử
QTC
TSC
NPT
-7.63%-7.60%+11.20%$ 23.32B$ 1.38B25
32Spotlight của Binance Alpha
JOJO
WHY
COMMON
-1.58%-1.56%-2.58%$ 21.58B$ 1.34B366
33Phái sinh
AARK
ZEX
OX
-4.11%-4.11%-0.47%$ 19.85B$ 1.14B93
34Cơ sở hạ tầng riêng tư
UMBRA
ARCANUS
1CLAWAI
-5.51%-5.52%-0.69%$ 18.45B$ 1.14B68
35Chủ đề chó
DOGE20
HI
BRIAH
-3.76%-3.75%-0.43%$ 16.70B$ 770.62M356
36Trừu tượng hoá chuỗi
RIVER
BLD
XION
-5.78%-5.75%+0.36%$ 15.77B$ 959.24M13
37Chủ đề 4chan
FINE
OKAYEG
4CHAN
-3.87%-3.86%+1.00%$ 15.26B$ 943.04M53
38Danh mục đầu tư YZi Labs (trước đây là Binance Labs)
PRAI
ALPHA
ASP
-5.68%-5.64%-0.38%$ 13.24B$ 2.49B142
39Farming lợi nhuận
ALPHA
EMIT
ICHI
-3.31%-3.26%-6.16%$ 12.90B$ 1.02B116
40Giao thức RWA
XNL
PALM
RECORD
-5.02%-4.98%+0.13%$ 12.59B$ 437.97M75
41Lấy cảm hứng từ Elon Musk
ELON4AFD
MARVIN
STARMAN
-3.64%-3.62%-0.45%$ 12.41B$ 606.67M53
42Giao tiếp chuỗi chéo
ACX
REACT
GRAV
-4.87%-4.84%-0.31%$ 11.10B$ 446.06M50
43Oracle
GRG
ZAP
UMB
-4.84%-4.81%-0.54%$ 10.33B$ 389.76M40
44Hệ sinh thái x402
DICE
CRA
MIROSHARK
-4.77%-4.74%-0.33%$ 10.12B$ 306.65M101
45Tạo lập thị trường tự động (AMM)
HYDX
TUNA
CREAM
-8.41%-8.32%-1.13%$ 10.00B$ 1.01B61
46DePIN
JKL
PRAI
WINGS
-4.68%-4.71%-2.22%$ 9.97B$ 704.19M190
47Layer 2 (L2)
XNL
CULT
ISLM
-5.81%-5.80%-3.76%$ 9.74B$ 846.90M104
48Nhà phát hành stablecoin
CAPA
XNL
THL
-5.84%-5.82%+0.50%$ 9.33B$ 938.23M41
49Tokenized Treasuries
USDM1
USTB
BUIDL
+0.18%+0.20%-1.60%$ 9.31B$ 3.87M11
50Binance Launchpool
D
NTRN
ALPHA
-5.68%-5.65%+1.40%$ 8.34B$ 1.85B57

Câu hỏi thường gặp

Danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá là gì?
Danh mục tiền mã hoá phân nhóm các tài sản kỹ thuật số dựa trên các đặc điểm chung, như công nghệ nền tảng, ứng dụng hoặc hệ sinh thái. Phân loại này giúp người dùng dễ dàng điều hướng thị trường và theo dõi các phân khúc cụ thể như DeFi, meme coin hoặc blockchain Layer 1.
Một loại tiền mã hoá có thể thuộc nhiều danh mục không?
Có. Vì tài sản kỹ thuật số thường sở hữu nhiều thuộc tính chức năng, một token duy nhất có thể thuộc nhiều lĩnh vực. Ví dụ, Ethereum được phân loại là blockchain Layer 1, nhưng cũng là phần cơ bản của danh mục cơ sở hạ tầng hợp đồng thông minh và Web3.
Các danh mục tiền mã hoá mới có được bổ sung theo thời gian không?
Chắc chắn. Ngành Web3 rất năng động. Khi các đổi mới công nghệ, giao thức hoặc xu hướng thị trường mới xuất hiện, chúng tôi liên tục cập nhật chỉ số và bổ sung các lĩnh vực mới để phản ánh chính xác bối cảnh tiền mã hoá đang không ngừng phát triển.
Việc kiểm tra danh mục tiền mã hoá có thể giúp tôi khám phá các cơ hội giao dịch như thế nào?
Bằng cách theo dõi các lĩnh vực tiền mã hoá, bạn có thể xác định dòng tiền và xu hướng thị trường mới nổi. Khi một câu chuyện cụ thể thu hút sự chú ý, việc kiểm tra danh mục cho phép bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất của các token liên quan và nắm bắt sự chuyển dịch trong các lĩnh vực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Tất cả danh mục tiền mã hoá, quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường trên trang này đều được lấy từ các bên thứ ba độc lập. MEXC không đảm bảo tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin này. Việc đưa vào các lĩnh vực không cấu thành sự chứng thực hoặc khuyến nghị đầu tư. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Giao dịch tiền mã hoá tiềm ẩn rủi ro cao, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR).