Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.563
-0.16%
-3.63%
-6.09%
$ 4.96B
$ 160.40K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.9681
-0.34%
-7.65%
-13.11%
$ 2.55B
$ 1.31M
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07901
-0.04%
+0.34%
-1.20%
$ 611.63M
$ 7.47M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.03317
-1.34%
-5.84%
-7.32%
$ 210.04M
$ 7.01M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 8.658
+0.29%
-1.93%
-2.37%
$ 132.28M
$ 81.98K
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.01027
-0.59%
-4.15%
-12.18%
$ 100.71M
$ 9.58M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.171
-0.19%
-5.51%
-18.49%
$ 75.07M
$ 31.23K
8
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03059
-0.26%
+4.88%
-1.64%
$ 67.10M
$ 3.74M
9
Octra
Octra
OCT
$ 0.090148
-0.29%
-6.36%
-1.43%
$ 56.36M
$ 290.96K
10
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.004589
-2.42%
+2.29%
-7.63%
$ 54.11M
$ 153.24M
11
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.006067
-0.63%
-4.39%
-18.05%
$ 46.25M
$ 10.48M
12
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.0072
+0.28%
-0.55%
-9.33%
$ 34.60M
$ 6.91M
13
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.1044
+0.89%
-23.01%
-17.76%
$ 28.92M
$ 2.46M
14
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.3307
-0.18%
-2.61%
-11.16%
$ 28.54M
$ 163.87K
15
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.254
-1.27%
-3.01%
-6.44%
$ 27.83M
$ 11.05K
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.0095
-0.23%
-4.11%
-14.53%
$ 26.88M
$ 5.73M
17
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.007505
-0.16%
-4.95%
-12.95%
$ 18.70M
$ 8.47M
18
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03455
-0.17%
-6.40%
-27.11%
$ 16.09M
$ 4.82M
19
NYM
NYM
NYM
$ 0.0183
-0.33%
-1.56%
-12.76%
$ 15.25M
$ 3.49M
20
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.05155
-0.10%
-3.80%
-11.04%
$ 14.01M
$ 1.49M
21
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008094
-0.12%
-3.26%
-9.98%
$ 12.22M
$ 7.15M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01716423
+0.10%
-4.26%
-14.68%
$ 9.43M
$ 2.53K
23
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.02714
-4.33%
+55.88%
+48.62%
$ 8.81M
$ 4.54M
24
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0746
-0.67%
-4.24%
-5.57%
$ 7.27M
$ 140.62K
25
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01484
0.00%
-1.72%
-8.96%
$ 6.91M
$ 103.56K
26
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.410597
+0.05%
+6.11%
+0.55%
$ 5.65M
$ 43.82K
27
0x0
0x0
0X0
$ 0.00382158
+0.57%
-0.12%
-15.96%
$ 3.41M
$ 5.51K
28
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.0155
-0.06%
-3.00%
-3.96%
$ 2.34M
$ 3.46M
29
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.11
-0.09%
-1.44%
-11.38%
$ 2.20M
$ 300.16K
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01298241
0.00%
+20.09%
+5.10%
$ 2.07M
$ 760.66
31
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.006775
-0.70%
-0.50%
-7.71%
$ 1.81M
$ 8.49M
32
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.0020104
+0.22%
-6.92%
+44.69%
$ 1.60M
$ 3.31K
33
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00152109
-1.50%
+6.19%
-25.53%
$ 1.52M
$ 100.65K
34
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00138002
+0.28%
-19.11%
-15.62%
$ 1.38M
$ 152.67K
35
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01846289
-0.58%
-7.56%
-14.61%
$ 1.31M
$ 10.11K
36
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.0054211
-0.21%
-0.35%
-3.44%
$ 1.19M
$ 2.51K
37
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00214499
+0.12%
-9.74%
-14.87%
$ 858.38K
$ 6.90K
38
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00881863
-0.44%
-2.24%
+2.10%
$ 566.18K
$ 250.77
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00050917
+0.07%
-9.16%
+30.24%
$ 475.96K
$ 5.33K
40
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 4.18E-6
0.00%
-12.89%
-22.74%
$ 417.53K
--
41
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.03527729
-4.53%
+15.62%
+13.62%
$ 355.38K
$ 8.23K
42
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00030779
-0.69%
+6.43%
-17.90%
$ 307.74K
$ 36.53K
43
WORM
WORM
WORM
$ 0.054999
-0.21%
-2.05%
-8.74%
$ 188.98K
$ 589.91
44
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00193099
0.00%
0.00%
+4.91%
$ 96.16K
$ 21.56
45
Yona
Yona
YONA
$ 0.00014107
0.00%
-3.22%
-8.79%
$ 49.46K
$ 28.87
46
Mindstate
Mindstate
MIND
$ 3.91839E-7
+0.44%
+0.16%
-7.19%
$ 37.24K
--
47
Noctum
Noctum
NOCTUM
$ 2.32402E-7
+0.51%
-19.25%
-51.73%
$ 23.24K
--
48
GitGhost
GitGhost
GTG
$ 2.257E-7
+0.51%
-2.22%
-23.06%
$ 22.57K
--
49
Vertex Privacy
Vertex Privacy
VERTEX
$ 2.466E-5
+0.24%
-2.29%
-5.15%
$ 22.52K
--
50
SPL VPN
SPL VPN
SPL
$ 0.00092856
0.00%
0.00%
-11.95%
$ 19.50K
$ 105.98

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 57 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.15B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, HOPR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 55.88% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 57 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.15B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.