Top token Giao tiếp chuỗi chéo theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Giao tiếp chuỗi chéo. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.65
-0.59%
-1.72%
-4.56%
$ 5.07B
$ 142.92K
2
United Stables
United Stables
U
$ 1.0007
-0.01%
+0.04%
0.00%
$ 1.00B
$ 102.55K
3
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.829
-0.12%
-2.13%
-29.35%
$ 284.20M
$ 470.29K
4
Olympus
Olympus
OHM
$ 16.55
-0.30%
-0.55%
-9.96%
$ 247.83M
$ 73.11K
5
SOON
SOON
SOON
$ 0.1703
-0.41%
-0.29%
+12.84%
$ 87.20M
$ 408.78K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03082
-0.32%
+8.38%
-1.97%
$ 68.00M
$ 3.95M
7
ZetaChain
ZetaChain
ZETA
$ 0.03664
+0.05%
+4.46%
-14.47%
$ 53.79M
$ 1.63M
8
Wormhole
Wormhole
W
$ 0.008926
-0.36%
-1.17%
-19.34%
$ 53.46M
$ 49.24M
9
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.04201021
0.00%
-0.02%
-12.32%
$ 49.75M
$ 4.54M
10
Threshold
Threshold
T
$ 0.003641
-0.49%
-1.66%
-14.25%
$ 41.02M
$ 16.05M
11
ICON
ICON
ICX
$ 0.02863199
+0.06%
+1.42%
-15.19%
$ 31.41M
$ 691.90K
12
Particle Network
Particle Network
PARTI
$ 0.05487
+0.40%
-2.25%
+11.41%
$ 29.48M
$ 1.76M
13
deBridge
deBridge
DBR
$ 0.01515
+0.20%
+2.42%
+8.47%
$ 29.33M
$ 3.75M
14
Across Protocol
Across Protocol
ACX
$ 0.04025
-0.54%
-5.99%
-1.78%
$ 28.31M
$ 1.30M
15
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.06905
-0.23%
+3.47%
-12.95%
$ 23.59M
$ 1.17M
16
Harmony
Harmony
ONE
$ 0.00145
-0.41%
+0.07%
-13.45%
$ 21.94M
$ 37.55M
17
Vultisig
Vultisig
VULT
$ 0.176641
+0.01%
+1.49%
-9.70%
$ 17.66M
$ 7.44K
18
Celer Network
Celer Network
CELR
$ 0.002112
-0.52%
-1.21%
-11.44%
$ 16.56M
$ 26.91M
19
Test
Test
TST
$ 0.015571
-0.89%
-2.11%
+1.23%
$ 14.78M
$ 3.80M
20
ERA
ERA
ERA
$ 0.0958
-0.52%
-2.03%
-11.63%
$ 14.33M
$ 544.44K
21
Yei Finance
Yei Finance
CLO
$ 0.10968
-0.32%
-1.48%
-19.99%
$ 14.15M
$ 3.17M
22
Wanchain
Wanchain
WAN
$ 0.053397
+0.30%
-2.34%
-3.29%
$ 10.64M
$ 2.82M
23
Supra
Supra
SUPRA
$ 0.0003103
-0.16%
-0.54%
-1.58%
$ 9.04M
$ 277.71M
24
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01484
+0.27%
-3.51%
-8.11%
$ 6.91M
$ 104.00K
25
Tectum EmissionToken
Tectum EmissionToken
TET
$ 0.4075
0.00%
-0.71%
+2.37%
$ 4.17M
$ 12.47K
26
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00590788
-0.08%
+2.04%
+9.13%
$ 4.12M
$ 8.60K
27
Portal To Bitcoin
Portal To Bitcoin
PTB
$ 0.0005564
-0.53%
-1.56%
-10.78%
$ 3.87M
$ 111.94M
28
HyBridge
HyBridge
BRIDGE
$ 0.01806129
-0.01%
+0.02%
+24.81%
$ 3.61M
$ 256.76
29
Coinweb
Coinweb
CWEB
$ 0.0011998
-0.29%
+0.65%
+1.07%
$ 2.94M
$ 44.57M
30
THAT
THAT
THAT
$ 0.00194761
+0.65%
-0.29%
+0.62%
$ 2.60M
$ 15.72K
31
Kyo
Kyo
KYO
$ 0.0156651
-0.03%
-0.05%
+1.20%
$ 2.56M
$ 1.67M
32
Orbiter Finance
Orbiter Finance
OBT
$ 0.0004589
-0.20%
-5.84%
-22.08%
$ 2.53M
$ 110.16M
33
ChainSwap
ChainSwap
CSWAP
$ 0.00253
0.00%
+2.02%
+37.80%
$ 2.34M
$ 268.25K
34
Zeus Network
Zeus Network
ZEUS
$ 0.002192
+1.85%
+1.80%
-6.34%
$ 2.05M
$ 27.78M
35
XSwap
XSwap
XSWAP
$ 0.006438
0.00%
-0.79%
-1.69%
$ 1.92M
$ 658.24K
36
Juris Protocol
Juris Protocol
JURIS
$ 2.68E-6
+0.37%
+0.68%
+20.72%
$ 1.25M
--
37
Cycle Network
Cycle Network
CYC
$ 0.00816799
0.00%
+0.02%
-3.25%
$ 1.24M
$ 431.60K
38
Graviton
Graviton
GRAV
$ 0.00088602
+0.21%
-2.64%
+22.46%
$ 1.15M
$ 1.16
39
Cellframe
Cellframe
CELL
$ 0.0361
-0.68%
-1.49%
-5.99%
$ 1.04M
$ 2.06M
40
Aviator
Aviator
AVI
$ 6.686E-5
-1.01%
+1.70%
+8.73%
$ 496.07K
--
41
JustMoney
JustMoney
JM
$ 4.25E-6
0.00%
+0.49%
-2.07%
$ 278.61K
--
42
Router Protocol
Router Protocol
ROUTE
$ 0.0003609
+13.81%
-2.30%
-7.50%
$ 240.03K
$ 76.14M
43
Switchboard
Switchboard
SWTCH
$ 0.00102158
-4.28%
-4.40%
-17.76%
$ 163.34K
$ 5.20K
44
Analog
Analog
ANLOG
$ 6.165E-5
+0.29%
-7.15%
-4.46%
$ 114.49K
--
45
Everclear
Everclear
CLEAR
$ 0.00011511
-0.11%
+1.32%
-40.01%
$ 98.17K
$ 17.87
46
Units.Network
Units.Network
UNIT0
$ 0.007951
-0.14%
-1.28%
-16.38%
$ 40.90K
$ 8.83M
47
StakeLayer
StakeLayer
STAKELAYER
$ 1.526E-5
0.00%
+0.05%
-0.07%
$ 15.08K
--
48
Hash Hunter
Hash Hunter
HNTR
$ 8.02E-6
-1.96%
+1.04%
-2.91%
$ 8.02K
--
49
HyperSwap AI
HyperSwap AI
HYLX
$ 6.95E-6
0.00%
0.00%
-4.79%
$ 6.89K
--
50
Wrapped REACT
Wrapped REACT
REACT
$ 0.01075
-0.55%
-0.65%
+0.56%
--
$ 126.08K

Câu hỏi thường gặp

Token Giao tiếp chuỗi chéo là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Giao tiếp chuỗi chéo đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 54 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.26B.
Token Giao tiếp chuỗi chéo nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Giao tiếp chuỗi chéo được theo dõi trên MEXC, TRN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 11.14% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Giao tiếp chuỗi chéo trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 54 token Giao tiếp chuỗi chéo, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Giao tiếp chuỗi chéo phổ biến bao gồm LINK, U, ZRO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Giao tiếp chuỗi chéo là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Giao tiếp chuỗi chéo là khoảng $7.26B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Giao tiếp chuỗi chéo, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.