Top token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 53.89
-1.95%
-9.35%
-20.12%
$ 13.63B
$ 61.04K
2
Aster
Aster
ASTER
$ 0.6045
-0.72%
-2.67%
-8.09%
$ 1.64B
$ 2.48M
3
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.402
-0.29%
-3.92%
-9.46%
$ 1.50B
$ 49.00K
4
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.1475
-0.13%
-4.79%
-18.60%
$ 495.39M
$ 1.22M
5
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.297
-0.23%
-1.29%
+3.51%
$ 421.20M
$ 494.07K
6
Lighter
Lighter
LIT
$ 1.4562
-2.08%
-12.77%
+0.57%
$ 366.40M
$ 246.47K
7
Curve
Curve
CRV
$ 0.2106
-0.09%
+4.34%
+7.97%
$ 320.34M
$ 4.45M
8
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.3327
-0.15%
-1.04%
-7.85%
$ 315.76M
$ 187.17K
9
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 94.8
-0.04%
-0.71%
-4.30%
$ 249.57M
$ 656.58
10
B
B
B
$ 0.22445
-0.25%
-16.29%
-11.39%
$ 223.93M
$ 782.03K
11
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.18
-0.50%
-6.10%
-9.61%
$ 202.23M
$ 328.31K
12
Falcon Finance
Falcon Finance
FF
$ 0.07622
-0.33%
-1.97%
-19.21%
$ 176.93M
$ 1.28M
13
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.5664
-0.14%
-1.59%
-8.22%
$ 153.45M
$ 109.04K
14
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.3807
-0.10%
-1.82%
+5.33%
$ 129.76M
$ 1.39M
15
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.11715
-1.27%
-8.68%
-29.78%
$ 99.54M
$ 1.08M
16
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.06954
0.00%
-1.59%
-7.22%
$ 98.63M
$ 785.38K
17
SNX
SNX
SNX
$ 0.2387
+0.12%
-2.15%
-6.95%
$ 83.06M
$ 248.34K
18
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1356
-0.15%
-2.64%
-3.61%
$ 78.83M
$ 387.64K
19
0x
0x
ZRX
$ 0.08448
-0.41%
-3.09%
-8.53%
$ 72.44M
$ 904.06K
20
Orca
Orca
ORCA
$ 0.9644
+0.13%
-3.67%
-12.79%
$ 59.42M
$ 62.15K
21
VELO
VELO
VELO
$ 0.003353
+0.15%
-0.36%
-10.02%
$ 59.01M
$ 5.10M
22
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01495
-1.05%
-1.95%
+16.31%
$ 55.94M
$ 14.64M
23
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1679
-0.83%
+0.96%
-18.80%
$ 48.19M
$ 517.25K
24
CoinEx
CoinEx
CET
$ 0.01884691
-0.01%
+0.77%
+10.62%
$ 47.11M
$ 64.68K
25
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.05E-6
0.00%
-0.32%
-2.78%
$ 45.65M
--
26
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.03486169
0.00%
0.00%
0.00%
$ 37.65M
$ 16.32
27
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.04473
+0.07%
-4.25%
+9.81%
$ 35.12M
$ 2.16M
28
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2482
-0.52%
-1.45%
-9.72%
$ 34.73M
$ 252.44K
29
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.06393
-0.20%
-4.31%
-8.00%
$ 29.50M
$ 1.02M
30
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2633
+0.04%
-3.63%
-7.08%
$ 28.62M
$ 456.37K
31
ChangeNOW
ChangeNOW
NOW
$ 0.335837
-0.11%
-1.72%
-9.32%
$ 28.08M
$ 8.22K
32
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1202
+0.25%
+0.25%
-5.40%
$ 25.28M
$ 468.64K
33
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2738
+0.36%
-3.30%
-16.38%
$ 24.32M
$ 241.38K
34
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01265
-0.08%
-2.07%
-13.00%
$ 24.14M
$ 4.03M
35
Tokenlon
Tokenlon
LON
$ 0.181443
-0.08%
-0.52%
-7.03%
$ 22.39M
$ 5.43K
36
Hydration
Hydration
HDX
$ 0.00375955
-0.28%
+0.10%
-0.76%
$ 22.25M
$ 9.61K
37
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1017
+0.10%
-3.10%
-11.13%
$ 21.02M
$ 452.79K
38
STON
STON
STON
$ 0.556852
-0.29%
+1.43%
-7.27%
$ 20.83M
$ 18.24K
39
Elephant Money
Elephant Money
ELEPHANT
$ 3.8533E-8
-0.13%
-0.72%
-1.62%
$ 19.20M
--
40
Loopring
Loopring
LRC
$ 0.01266
+0.24%
-1.47%
-9.48%
$ 17.38M
$ 4.29M
41
CETUS
CETUS
CETUS
$ 0.01762
+0.28%
-2.90%
-11.31%
$ 16.80M
$ 3.43M
42
DeGate
DeGate
DG
$ 0.04245512
0.00%
-1.05%
-1.51%
$ 16.44M
$ 5.39K
43
DODO
DODO
DODO
$ 0.01579
-0.80%
+0.06%
-1.17%
$ 16.04M
$ 3.49M
44
CHR
CHR
CHR
$ 0.01515
+0.33%
-0.71%
-11.88%
$ 14.96M
$ 4.23M
45
Based
Based
BASED
$ 0.06308
-0.70%
-4.83%
-0.24%
$ 14.95M
$ 1.55M
46
SaucerSwap
SaucerSwap
SAUCE
$ 0.01617
+0.12%
-2.34%
-12.15%
$ 14.74M
$ 129.90K
47
Chintai Network
Chintai Network
CHEX
$ 0.01149
-0.43%
-6.94%
-15.90%
$ 14.40M
$ 5.12M
48
Yei Finance
Yei Finance
CLO
$ 0.11075
-0.14%
+0.19%
-13.05%
$ 14.17M
$ 2.89M
49
Infinex
Infinex
INX
$ 0.006715
+0.29%
-4.14%
-21.14%
$ 13.57M
$ 8.22M
50
Aquarius
Aquarius
AQUA
$ 0.00036827
-0.01%
-3.74%
-10.22%
$ 13.22M
$ 194.39K

Câu hỏi thường gặp

Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 249 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $21.42B.
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được theo dõi trên MEXC, STORM đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.84% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 249 token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến bao gồm HYPE, ASTER, UNI. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là khoảng $21.42B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.