Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00074
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 75.12B
$ 65.96M
2
Solana
Solana
SOL
$ 63.81
-0.49%
-1.12%
-7.22%
$ 37.43B
$ 1.11M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08372
-0.39%
-0.99%
-6.02%
$ 13.02B
$ 182.63M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0005
+0.04%
-0.01%
-0.08%
$ 10.58B
$ 57.54K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
+0.00%
+0.09%
$ 6.17B
$ 14.46M
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 62,060
-0.08%
+1.32%
-2.89%
$ 5.33B
$ 476.31M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.656
-0.59%
-1.72%
-4.56%
$ 5.07B
$ 142.92K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1
+0.01%
+0.05%
+0.03%
$ 4.48B
$ 3.76M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,638.56
0.00%
+0.58%
-7.41%
$ 3.65B
$ 675.85K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,777.72
0.00%
+0.96%
-6.72%
$ 2.83B
$ 0.08
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004671
-0.49%
+0.53%
-6.42%
$ 2.77B
$ 162.10B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9283
-0.53%
-2.29%
-12.08%
$ 1.58B
$ 837.68K
13
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 1.33B
$ 1.84M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.243
+0.62%
-1.83%
-19.08%
$ 1.25B
$ 151.21K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002709
-0.58%
-1.80%
-9.73%
$ 1.13B
$ 260.70B
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.0515
-2.20%
+11.10%
+15.13%
$ 1.06B
$ 106.60K
17
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 62.19
-0.52%
+1.77%
-13.39%
$ 967.65M
$ 6.01K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 62,289
0.00%
+1.76%
-3.35%
$ 869.31M
$ 1.49
19
Lombard
Lombard
LBTC
$ 61,957.07
-0.30%
+0.08%
-3.30%
$ 730.12M
$ 0.90
20
VVV
VVV
VVV
$ 13.2572
-0.49%
-12.37%
-23.87%
$ 631.37M
$ 22.59K
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,910.78
+0.10%
+0.47%
-7.72%
$ 626.44M
$ 294.19K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.99899
0.00%
-0.00%
+0.01%
$ 598.43M
$ 2.65M
23
EURC
EURC
EURC
$ 1.15
-0.86%
+0.10%
-0.86%
$ 435.89M
$ 38.10M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.304
-0.68%
-0.08%
+4.04%
$ 425.74M
$ 511.61K
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 61,897
-0.01%
+1.49%
-3.25%
$ 396.19M
$ 14.20K
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.655
-0.77%
+0.79%
-10.00%
$ 395.29M
$ 1.24M
27
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004288
-0.23%
-1.17%
-11.41%
$ 379.70M
$ 76.77B
28
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5564
-0.34%
-2.86%
-15.90%
$ 368.87M
$ 608.15K
29
Curve
Curve
CRV
$ 0.2144
+0.73%
+7.94%
+11.64%
$ 335.80M
$ 4.02M
30
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.3353
-0.85%
+0.81%
-8.28%
$ 318.98M
$ 182.79K
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 61,962
+0.39%
+1.12%
-3.05%
$ 313.01M
$ 3.77M
32
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3127
+0.26%
+2.25%
-1.57%
$ 291.31M
$ 436.91K
33
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.83
-0.12%
-2.13%
-29.35%
$ 284.20M
$ 470.29K
34
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.3931
-1.89%
+38.04%
+75.17%
$ 268.15M
$ 1.22M
35
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,853.44
-0.09%
+0.67%
-7.71%
$ 257.61M
$ 3.04M
36
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.4814
+5.36%
+43.44%
+341.16%
$ 216.87M
$ 2.34M
37
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.191
-0.90%
-2.81%
-9.84%
$ 206.50M
$ 329.16K
38
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998893
-0.01%
+0.00%
+0.02%
$ 184.81M
$ 15.93M
39
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 61,858
+0.58%
+0.74%
-3.24%
$ 184.45M
$ 9.13K
40
Compound
Compound
COMP
$ 17.77
+0.06%
-2.56%
+3.11%
$ 178.86M
$ 5.28K
41
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3385
+0.41%
-0.89%
-9.59%
$ 172.55M
$ 472.84K
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.083
0.00%
+0.12%
+0.28%
$ 164.57M
$ 2.83M
43
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.99447
-0.01%
+0.05%
-0.12%
$ 158.32M
$ 3.35K
44
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.12994
-0.28%
+2.01%
-7.78%
$ 154.74M
$ 432.59K
45
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0037256
+0.01%
-3.95%
-8.70%
$ 144.14M
$ 2.52M
46
Defi App
Defi App
HOME
$ 0.032
-2.09%
-0.56%
-33.10%
$ 122.37M
$ 11.21M
47
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 1,764.87
+0.04%
+0.89%
-7.85%
$ 115.47M
$ 63.17K
48
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.11395
+0.16%
-4.19%
-13.68%
$ 114.38M
$ 2.26M
49
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3488
+0.23%
-0.74%
+15.07%
$ 109.33M
$ 293.57K
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.05405
-0.11%
-1.91%
-1.05%
$ 104.56M
$ 1.03M

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 476 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $188.79B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, WAVE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 72.33% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 476 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $188.79B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.