Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 73.83
+0.24%
-0.03%
-0.08%
$ 42.90B
$ 383.28K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.7263
+0.10%
-1.26%
+7.02%
$ 2.24B
$ 258.22K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.36865
+0.98%
-1.54%
-7.83%
$ 1.80B
$ 621.70K
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.08941
-0.38%
-3.56%
+16.89%
$ 799.45M
$ 1.15M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7128
-0.03%
-1.58%
+5.08%
$ 564.95M
$ 1.18M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1357
-0.29%
-1.88%
-0.07%
$ 245.70M
$ 506.67K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1102
+0.18%
-1.52%
-0.63%
$ 220.20M
$ 600.48K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.05528
+0.24%
-0.90%
-0.42%
$ 191.52M
$ 900.24K
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.04909
+1.61%
-4.02%
-17.97%
$ 108.24M
$ 2.79M
10
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1695
-0.12%
-3.74%
-4.72%
$ 97.94M
$ 392.98K
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04074
+0.27%
-0.44%
-2.76%
$ 52.62M
$ 1.50M
12
$ 0.03673
0.00%
-0.11%
-0.83%
$ 43.80M
$ 29.05K
13
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02592
-0.31%
-2.77%
-9.70%
$ 43.32M
$ 2.04M
14
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01383
+0.14%
-1.63%
-7.53%
$ 39.94M
$ 3.99M
15
Gravity
Gravity
G
$ 0.00368
+0.08%
+2.83%
+12.59%
$ 39.45M
$ 27.24M
16
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.01716
-0.06%
-0.87%
-2.56%
$ 38.32M
$ 1.52M
17
CELO
CELO
CELO
$ 0.06028
-0.10%
-1.87%
-8.48%
$ 36.37M
$ 1.01M
18
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03208
-0.56%
-0.74%
+7.02%
$ 33.46M
$ 2.07M
19
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.007457
-0.01%
-1.17%
-1.02%
$ 31.55M
$ 7.16M
20
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.339841
+0.08%
+0.02%
+8.38%
$ 30.11M
$ 57.79K
21
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.001828
-0.81%
-3.88%
+1.27%
$ 29.39M
$ 33.12M
22
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03443
-0.83%
-1.31%
-5.29%
$ 26.60M
$ 3.46M
23
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.097871
+0.11%
-0.01%
-8.12%
$ 23.58M
$ 14.79K
24
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3025
+0.56%
+0.26%
+0.93%
$ 21.36M
$ 178.70K
25
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.0213
-5.34%
+9.72%
+71.85%
$ 20.21M
$ 9.47M
26
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.07636
-0.31%
-2.23%
+5.44%
$ 16.57M
$ 748.80K
27
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03498
-0.42%
+7.84%
+2.03%
$ 16.47M
$ 4.71M
28
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.0359
-0.47%
+0.78%
+1.52%
$ 14.42M
$ 1.91M
29
NYM
NYM
NYM
$ 0.01708
-0.12%
-1.27%
-4.10%
$ 14.26M
$ 3.29M
30
Origin
Origin
OGN
$ 0.01539
0.00%
-0.06%
-0.90%
$ 10.22M
$ 3.96M
31
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02353
-2.28%
-4.78%
+23.00%
$ 10.20M
$ 2.61M
32
Test
Test
TST
$ 0.010468
-1.21%
-8.68%
-4.48%
$ 9.78M
$ 6.96M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.1013
-0.79%
-4.09%
-7.78%
$ 7.13M
$ 524.14K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00690819
-0.07%
0.00%
-2.06%
$ 4.83M
$ 1.39K
35
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01549
-0.06%
+0.71%
-16.62%
$ 3.71M
$ 3.74M
36
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01486
0.00%
-0.07%
+9.99%
$ 3.12M
$ 3.55M
37
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00006906
0.00%
-5.18%
-0.98%
$ 2.80M
$ 4.79M
38
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00201523
0.00%
+0.00%
+1.69%
$ 2.47M
$ 145.28K
39
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04094
-0.02%
+0.12%
-10.12%
$ 2.15M
$ 1.31M
40
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.010263
-0.71%
+0.96%
+15.41%
$ 1.66M
$ 10.40M
41
375ai
375ai
EAT
$ 0.00680933
-0.28%
+0.06%
+3.74%
$ 1.46M
$ 62.36K
42
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00181245
+0.01%
+0.01%
+18.62%
$ 1.37M
$ 93.77
43
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00389287
+0.02%
+0.00%
-7.58%
$ 1.32M
$ 8.15K
44
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.01126993
+0.47%
-0.00%
-3.19%
$ 1.13M
$ 50.31K
45
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00320789
-5.02%
+0.02%
+4.55%
$ 977.16K
$ 595.87K
46
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00112261
+0.04%
-0.01%
-8.89%
$ 898.24K
$ 4.36K
47
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00051007
-0.51%
-0.00%
-1.31%
$ 530.11K
$ 57.12K
48
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00056212
+0.08%
-0.02%
-6.44%
$ 397.01K
$ 6.19K
49
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00546399
+0.33%
-0.15%
+6.57%
$ 188.44K
$ 1.96
50
Rally
Rally
RLY
$ 2.669E-5
+3.85%
-8.39%
-9.98%
$ 133.76K
--

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $49.81B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, BICO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 9.72% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $49.81B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.