Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1.0007
-0.01%
+0.04%
0.00%
$ 1.00B
$ 102.55K
2
Audiera
Audiera
BEAT
$ 5.98001
-3.13%
+26.80%
+267.85%
$ 938.45M
$ 1.81M
3
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1374
-1.21%
-3.94%
-4.40%
$ 278.00M
$ 467.56K
4
Monad
Monad
MON
$ 0.02106
-0.66%
-2.61%
0.00%
$ 247.50M
$ 3.70M
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.00002418
-0.41%
+0.66%
-4.05%
$ 233.24M
$ 4.42B
6
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.9098
-0.52%
-1.30%
-12.16%
$ 159.25M
$ 67.67K
7
$ 0.05029
-0.92%
-1.33%
-14.20%
$ 148.41M
$ 1.69M
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.06521
-0.63%
+0.14%
-11.65%
$ 130.83M
$ 864.86K
9
Gala
Gala
GALA
$ 0.00258
-0.50%
+0.39%
-5.49%
$ 125.87M
$ 109.61M
10
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.2581
-0.04%
0.00%
-0.54%
$ 125.67M
$ 387.48K
11
$ 0.2594
0.00%
+0.74%
-3.64%
$ 120.05M
$ 257.19K
12
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1186
-0.67%
-2.53%
-15.55%
$ 119.50M
$ 1.95M
13
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 1.1688
0.00%
+0.42%
+0.56%
$ 116.40M
$ 10.21K
14
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3694
-1.82%
+1.69%
-12.48%
$ 103.66M
$ 168.24K
15
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.062458
-2.91%
+0.65%
+5.84%
$ 103.19M
$ 223.99K
16
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2459
-1.76%
-1.09%
-8.85%
$ 99.49M
$ 659.84K
17
FORM
FORM
FORM
$ 0.227
-0.48%
-10.46%
-20.90%
$ 86.30M
$ 761.51K
18
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.3402
+0.41%
-2.71%
-13.12%
$ 83.17M
$ 307.48K
19
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1622
+1.69%
+3.76%
-0.18%
$ 71.39M
$ 414.42K
20
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.11001
-0.14%
+22.77%
+180.94%
$ 65.27M
$ 4.04M
21
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.0002273
-1.54%
-7.63%
+18.63%
$ 63.32M
$ 352.39M
22
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.092085
+0.15%
+1.21%
-11.02%
$ 58.93M
$ 4.91M
23
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003268
-0.84%
-1.17%
-8.36%
$ 58.92M
$ 231.04T
24
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0022995
-0.10%
-0.15%
+30.91%
$ 57.69M
$ 187.75M
25
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.02861
-0.41%
-3.61%
-12.01%
$ 56.83M
$ 2.00M
26
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00161488
+0.13%
+0.35%
-1.45%
$ 49.49M
$ 81.03K
27
RONIN
RONIN
RON
$ 0.05955
-0.18%
-1.11%
-16.34%
$ 46.71M
$ 986.80K
28
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0003885
+0.07%
+6.17%
-5.64%
$ 39.89M
$ 204.65M
29
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.009293
-0.94%
+3.36%
-12.58%
$ 39.19M
$ 6.30M
30
Degen
Degen
DEGEN
$ 0.0017231
+2.49%
+13.51%
+5.23%
$ 37.15M
$ 46.61M
31
CROSS
CROSS
CROSS
$ 0.08436
-0.31%
-2.53%
-19.48%
$ 35.44M
$ 760.98K
32
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0010711
-0.02%
-0.07%
-0.09%
$ 32.03M
$ 118.45M
33
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.164
+0.80%
+1.60%
-6.26%
$ 30.67M
$ 6.56M
34
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.13531
-0.23%
+5.19%
+1.89%
$ 29.71M
$ 2.14M
35
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.1514
0.00%
-6.54%
-30.00%
$ 28.52M
$ 1.35K
36
Propy
Propy
PRO
$ 0.2862
-0.70%
+0.46%
-5.83%
$ 28.26M
$ 327.22K
37
BORA
BORA
BORA
$ 0.02400746
-0.32%
+1.15%
-13.48%
$ 27.67M
$ 276.76K
38
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.004241
-0.47%
-0.97%
-14.53%
$ 26.48M
$ 14.45M
39
GMT
GMT
GMT
$ 0.0078353
-0.19%
+2.57%
-12.60%
$ 24.41M
$ 5.30M
40
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 3.232
-0.12%
+0.18%
-10.56%
$ 23.93M
$ 18.25K
41
CARV
CARV
CARV
$ 0.03702
-0.88%
+0.54%
-13.97%
$ 22.50M
$ 1.50M
42
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.0484
+0.56%
+4.86%
-1.50%
$ 22.11M
$ 1.35M
43
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.217943
-0.43%
+0.60%
+3.72%
$ 21.80M
$ 54.72K
44
Big Time
Big Time
BIGTIME
$ 0.008453
-1.07%
-3.43%
-13.88%
$ 21.20M
$ 6.19M
45
WAX
WAX
WAXP
$ 0.004434
-0.27%
-1.48%
-15.29%
$ 20.58M
$ 16.02M
46
Yield Guild Games
Yield Guild Games
YGG
$ 0.02485
-0.40%
-1.61%
-14.86%
$ 19.09M
$ 2.48M
47
Incrypt
Incrypt
INC
$ 0.00287323
-0.05%
+0.69%
-5.56%
$ 18.62M
$ 93.58K
48
Sweat Economy
Sweat Economy
SWEAT
$ 0.0021518
-0.43%
+26.42%
+55.51%
$ 18.39M
$ 42.50M
49
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0004941
-0.82%
-0.68%
-14.04%
$ 18.06M
$ 121.16M
50
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.005128
-0.31%
-1.91%
-15.83%
$ 17.50M
$ 11.15M

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.