Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8268
+0.01%
-0.48%
+0.85%
$ 143.35M
$ 64.57K
2
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.132
-0.08%
-0.68%
-8.20%
$ 132.10M
$ 984.26K
3
$ 0.04203
+0.31%
-1.43%
+1.16%
$ 123.32M
$ 1.52M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003171
+0.36%
+0.75%
+5.50%
$ 55.69M
$ 201.31T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03435
-0.83%
-1.31%
-5.29%
$ 26.60M
$ 3.46M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003645
+0.63%
+0.30%
+2.11%
$ 22.77M
$ 17.74M
7
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.000528
+0.65%
+0.25%
+4.66%
$ 19.26M
$ 107.79M
8
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.192462
+0.04%
+0.01%
-2.94%
$ 19.25M
$ 79.53K
9
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.251335
-0.40%
+0.00%
+6.71%
$ 15.70M
$ 356.29K
10
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.004099
+0.32%
-0.34%
+1.88%
$ 13.96M
$ 16.15M
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.11431
+0.17%
-1.07%
+0.05%
$ 11.39M
$ 613.43K
12
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00039033
-0.01%
-0.01%
-0.51%
$ 5.22M
$ 12.84K
13
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00044254
-0.08%
0.00%
+4.53%
$ 4.42M
$ 319.79
14
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.00013
0.00%
-1.52%
-7.14%
$ 3.23M
$ 23.82M
15
PX
PX
PX
$ 0.0132
0.00%
-2.26%
-3.70%
$ 2.54M
$ 99.60K
16
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.04405
+0.87%
-1.10%
-0.96%
$ 2.33M
$ 1.32M
17
$ 374.89
-0.01%
+0.08%
+0.54%
$ 2.03M
$ 151.93
18
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00181728
0.00%
+0.00%
+9.93%
$ 1.88M
$ 68.08
19
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00296478
+0.12%
+0.02%
+7.17%
$ 1.45M
$ 2.25K
20
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.01451875
-0.06%
-0.01%
-1.93%
$ 1.36M
$ 381.24
21
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.00395
0.00%
+0.74%
+1.07%
$ 1.26M
$ 39.10K
22
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00249839
-0.33%
-0.20%
-53.59%
$ 1.25M
$ 16.40K
23
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.01112
-0.09%
0.00%
+1.83%
$ 1.17M
$ 592.35K
24
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.10158E-7
-0.30%
-0.33%
-4.09%
$ 1.10M
--
25
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00094073
-0.47%
-0.00%
-2.50%
$ 1.08M
$ 11.60K
26
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 4.845E-5
-1.02%
-10.99%
+139.02%
$ 978.47K
--
27
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00112261
+0.04%
-0.01%
-8.89%
$ 898.24K
$ 4.36K
28
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00322458
+0.13%
+0.01%
-26.04%
$ 806.15K
$ 1.93K
29
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00093474
+2.26%
+0.02%
-1.90%
$ 795.01K
$ 738.89
30
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00300055
0.00%
-0.00%
+0.43%
$ 729.92K
$ 10.37K
31
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00251984
-0.01%
0.00%
-0.11%
$ 729.45K
$ 191.78
32
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.0057072
0.00%
+0.01%
+11.05%
$ 642.60K
$ 540.18
33
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.226848
+7.87%
+0.07%
-5.59%
$ 636.32K
$ 759.85
34
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00161569
-0.81%
-0.00%
-2.95%
$ 601.21K
$ 1.62K
35
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00001606
+0.19%
+0.88%
-7.12%
$ 598.65K
$ 786.91M
36
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.2467E-8
-16.74%
+49.95%
-18.93%
$ 578.48K
--
37
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00228
-6.12%
-5.35%
-36.99%
$ 574.75K
$ 7.01M
38
EDOM
EDOM
EDOM
$ 6.819E-5
0.00%
0.00%
-1.00%
$ 534.59K
--
39
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00048413
-0.48%
-0.03%
+10.03%
$ 462.71K
$ 617.34
40
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00029263
-0.20%
+0.08%
-1.15%
$ 453.11K
$ 30.85
41
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000702
0.00%
+1.13%
-4.65%
$ 448.06K
$ 51.30M
42
END
END
END
$ 0.00299937
0.00%
+0.01%
-8.55%
$ 387.82K
$ 151.50
43
Striker League
Striker League
MBS
$ 0.00059347
0.00%
--
+1,483.01%
$ 371.18K
$ 0.87
44
Gamium
Gamium
GMM
$ 7.18E-6
+0.28%
-3.95%
-14.73%
$ 351.39K
--
45
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 9.90855E-7
-0.32%
-0.78%
-5.63%
$ 309.99K
--
46
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00247476
0.00%
-0.01%
-0.80%
$ 296.97K
$ 64.34
47
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02565866
+0.12%
0.00%
-0.94%
$ 282.25K
$ 51.44K
48
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00124965
+0.03%
-0.01%
-0.39%
$ 264.61K
$ 331.57
49
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00092541
+0.22%
-0.61%
-60.72%
$ 237.41K
$ 7.91
50
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00079249
+0.74%
-0.04%
-0.08%
$ 224.79K
$ 1.19K

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 94 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $629.20M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, UFO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 49.95% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 94 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, APE, SAND. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $629.20M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.