Top token Hệ sinh thái Monad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Monad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00072
-0.01%
+0.04%
0.00%
$ 75.13B
$ 69.84M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 61,256.28
-0.73%
-0.68%
-3.94%
$ 7.12B
$ 5.37
3
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 1,984.66
-0.23%
-2.30%
-9.25%
$ 7.07B
$ 3.14M
4
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 61,234
+0.04%
-0.78%
-3.97%
$ 5.25B
$ 504.64M
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.536
-0.56%
-3.89%
-5.97%
$ 4.93B
$ 155.69K
6
USD1
USD1
USD1
$ 1.00005
0.00%
+0.05%
+0.02%
$ 4.52B
$ 4.44M
7
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999274
0.00%
-0.01%
+0.03%
$ 4.06B
$ 115.47M
8
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,777.08
0.00%
-1.98%
-8.38%
$ 2.77B
$ 0.10
10
Janus Henderson Anemoy AAA CLO Fund
Janus Henderson Anemoy AAA CLO Fund
JAAA
$ 1.037
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 684.36M
--
11
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 61,078
-0.09%
-0.84%
-4.19%
$ 390.89M
$ 18.93K
12
Monad
Monad
MON
$ 0.0207
-1.26%
-3.58%
-3.13%
$ 241.82M
$ 3.79M
13
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999545
-0.01%
+0.00%
+0.01%
$ 137.00M
$ 24.63M
14
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1159
-1.03%
-4.87%
-14.98%
$ 115.20M
$ 1.77M
15
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3686
-0.38%
+3.56%
-10.38%
$ 104.62M
$ 156.87K
16
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,033.49
-0.84%
-4.20%
-9.14%
$ 79.37M
$ 6.29M
17
Solv Protocol Staked BTC
Solv Protocol Staked BTC
XSOLVBTC
$ 72,951
0.00%
+18.58%
-1.49%
$ 71.83M
$ 76.00
18
Staked Yuzu USD
Staked Yuzu USD
SYZUSD
$ 1.037
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 46.75M
$ 17.62K
19
Midas Hyperithm BTC
Midas Hyperithm BTC
MHYPERBTC
$ 62,503
-0.66%
-0.07%
-3.80%
$ 34.73M
$ 23.96K
20
eBTC
eBTC
EBTC
$ 61,143
-0.19%
-0.89%
-3.93%
$ 33.91M
$ 8.50K
21
MetaMask USD
MetaMask USD
MUSD
$ 0.999666
+0.01%
+0.01%
+0.01%
$ 33.64M
$ 426.91K
22
Midas mHYPER
Midas mHYPER
MHYPER
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 32.53M
$ 135.05
23
earnAUSD
earnAUSD
EARNAUSD
$ 1.016
0.00%
+0.46%
+0.69%
$ 21.52M
$ 183.74
24
Mu Digital muBOND
Mu Digital muBOND
MUBOND
$ 1.044
0.00%
+0.23%
-0.76%
$ 14.88M
$ 372.82
25
Wrapped Neverland USDT0
Wrapped Neverland USDT0
WNUSDT0
$ 0.996067
+0.01%
-0.02%
-0.04%
$ 9.09M
$ 2.10M
26
ShMonad
ShMonad
SHMON
$ 0.0323508
+0.67%
-3.99%
-3.28%
$ 7.15M
$ 18.50K
27
Mu Digital AZND
Mu Digital AZND
AZND
$ 0.982715
+0.01%
-0.25%
-0.76%
$ 6.45M
$ 4.96K
28
leverup
leverup
LV
$ 0.04606104
+1.43%
-4.57%
-1.24%
$ 4.15M
$ 10.63K
29
Wrapped Neverland AUSD
Wrapped Neverland AUSD
WNAUSD
$ 0.99959
0.00%
+0.00%
-0.03%
$ 3.59M
$ 2.10M
30
Midas mEDGE
Midas mEDGE
MEDGE
$ 1.12
0.00%
0.00%
+0.90%
$ 2.45M
$ 55.73
31
StakeStone USD
StakeStone USD
STONEUSD
$ 1.016
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.29M
$ 1.00
32
Chog
Chog
CHOG
$ 0.0019274
+0.72%
-1.17%
+1.58%
$ 1.93M
$ 14.14K
33
Magma Staked Monad
Magma Staked Monad
GMON
$ 0.0219587
+0.89%
-4.11%
-3.16%
$ 1.55M
$ 1.01K
34
HOLD
HOLD
EARN
$ 0.0033515
+0.01%
-5.47%
-4.11%
$ 1.41M
$ 3.12K
35
LeverUp USD
LeverUp USD
LVUSD
$ 0.99397
0.00%
+0.35%
-0.10%
$ 1.36M
$ 21.25K
36
LeverUp MON
LeverUp MON
LVMON
$ 0.02064611
+0.93%
-4.21%
-3.66%
$ 1.29M
$ 978.22
37
Pixie Dust
Pixie Dust
DUST
$ 0.37302
+0.01%
-3.59%
-2.98%
$ 675.78K
$ 20.47K
38
Newrails Euro
Newrails Euro
EURW
$ 1.15
0.00%
-0.03%
-0.86%
$ 669.12K
$ 1.75M
39
emonad
emonad
EMO
$ 0.0006011
+0.93%
-3.61%
-8.40%
$ 599.93K
$ 2.10K
40
aPriori Monad LST
aPriori Monad LST
APRMON
$ 0.02184152
+0.24%
-4.15%
-3.23%
$ 572.31K
$ 113.86K
41
Etherfuse TESOURO
Etherfuse TESOURO
TESOURO
$ 0.234864
+0.05%
+0.17%
-2.29%
$ 251.61K
$ 2.14K
42
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00039348
+0.07%
-1.81%
-7.70%
$ 249.27K
$ 30.75K
43
Mu Digital Locked AZND
Mu Digital Locked AZND
LOAZND
$ 1.021
0.00%
-0.09%
-0.39%
$ 191.90K
$ 384.09
44
Etherfuse GILTS
Etherfuse GILTS
GILTS
$ 1.4
0.00%
+0.01%
-0.71%
$ 175.12K
$ 5.01K
45
HYPERSTITIONS
HYPERSTITIONS
HST
$ 0.00030374
0.00%
0.00%
-8.30%
$ 130.59K
$ 4.15
46
Moni
Moni
MONI
$ 0.00012309
+0.31%
+1.74%
-0.24%
$ 122.86K
$ 2.10K
47
Ignis
Ignis
IGN
$ 0.00152383
+1.57%
+30.97%
+50.91%
$ 119.25K
$ 11.16K
48
Pepe Inverted
Pepe Inverted
ƎԀƎԀ
$ 2.37641E-10
-0.96%
-1.77%
-8.26%
$ 100.06K
--
49
ANAGO
ANAGO
ANAGO
$ 8.205E-5
-6.30%
-3.11%
-14.69%
$ 82.05K
--
50
eggmon
eggmon
EGG
$ 7.927E-5
-1.47%
-7.74%
-24.03%
$ 79.80K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Monad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Monad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $113.81B.
Token Hệ sinh thái Monad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Monad được theo dõi trên MEXC, IGN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 30.97% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Monad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Hệ sinh thái Monad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Monad phổ biến bao gồm USDC, WBTC, WSTETH. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Monad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Monad là khoảng $113.81B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Monad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.