Top token Hệ sinh thái TON theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái TON. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Tether
Tether
USDT
$ 0.999097
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 183.09B
$ 35.68B
2
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0006
+0.01%
-0.01%
-0.03%
$ 4.49B
$ 1.88M
3
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.4
-0.29%
+0.94%
-1.28%
$ 3.72B
$ 1.44M
4
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.24
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.56B
$ 4.42M
5
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.09254
-0.20%
-0.04%
+16.95%
$ 853.35M
$ 3.36M
6
First Digital USD
First Digital USD
FDUSD
$ 0.998
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 336.84M
$ 46.54K
7
$ 379.19
-0.18%
+1.21%
+11.94%
$ 145.93M
$ 147.87
8
$ 216.77
0.00%
+4.45%
+12.59%
$ 141.73M
$ 319.85
9
dogwifhat sol
dogwifhat sol
WIF
$ 0.1414
+0.07%
-1.20%
-4.11%
$ 139.94M
$ 1.51M
10
$ 325.82
-0.12%
+0.94%
+8.78%
$ 127.10M
$ 176.87
11
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2839
-0.14%
-1.18%
-0.49%
$ 114.85M
$ 239.70K
12
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,070.47
+0.10%
+0.01%
+0.22%
$ 111.32M
$ 7.32M
13
$ 591.23
0.00%
-0.27%
+8.43%
$ 84.25M
$ 94.25
14
Bending Spoons xStock
Bending Spoons xStock
BSPX
$ 36.72
0.00%
+0.03%
+11.24%
$ 76.20M
$ 2.42K
15
$ 278.47
+0.09%
-1.05%
+20.88%
$ 62.55M
$ 270.01
16
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003167
-0.35%
+1.29%
+4.54%
$ 56.12M
$ 237.71T
17
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005525
+0.04%
+0.81%
+3.36%
$ 42.61M
$ 12.81M
18
Utya
Utya
UTYA
$ 0.03777509
+0.32%
+0.15%
+2.42%
$ 37.78M
$ 698.33K
19
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0003468
-0.23%
-0.26%
+3.19%
$ 34.44M
$ 188.45M
20
DOGS
DOGS
DOGS
$ 0.00003489
-0.23%
-0.26%
+1.70%
$ 17.97M
$ 1.57B
21
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.0394
-0.13%
+1.56%
+17.81%
$ 17.74M
$ 1.49M
22
STON
STON
STON
$ 0.446371
0.00%
-0.00%
-4.80%
$ 16.72M
$ 20.52K
23
EVAA Protocol
EVAA Protocol
EVAA
$ 0.8466
-2.01%
-3.72%
+17.64%
$ 15.00M
$ 195.12K
24
Hamster Kombat
Hamster Kombat
HMSTR
$ 0.000171
-0.93%
-2.25%
+1.86%
$ 10.93M
$ 363.85M
25
Hipo Staked GRAM
Hipo Staked GRAM
HGRAM
$ 1.35
-0.74%
-0.13%
-15.09%
$ 9.30M
$ 155.01
26
Resistance Dog
Resistance Dog
REDO
$ 0.08707
-0.09%
-5.99%
-19.93%
$ 8.70M
$ 1.10M
27
Microsoft xStock
Microsoft xStock
MSFTX
$ 496.79
+0.03%
+0.03%
+17.46%
$ 8.03M
$ 532.74K
28
SK Hynix xStock
SK Hynix xStock
SKHYX
$ 154.2
+0.21%
+0.09%
+23.96%
$ 6.79M
$ 424.92K
29
ARTDRA Coin
ARTDRA Coin
ARTDRA
$ 0.02069171
0.00%
--
0.00%
$ 4.57M
$ 64.06
30
Hey Anon
Hey Anon
ANON
$ 0.3146
+0.22%
+2.84%
+10.08%
$ 4.37M
$ 214.48K
31
PinGo
PinGo
PINGO
$ 0.01360974
+0.15%
-0.11%
-47.84%
$ 3.66M
$ 16.65K
32
PX
PX
PX
$ 0.0136
0.00%
+3.03%
-1.45%
$ 2.66M
$ 64.78K
33
00 Token
00 Token
00
$ 0.01115651
+2.33%
+0.07%
+17.24%
$ 2.60M
$ 259.83K
34
Groyper
Groyper
GROYP
$ 0.050295
-1.61%
-0.02%
-14.23%
$ 2.51M
$ 48.97K
35
$ 0.0014351
-0.58%
-3.63%
+0.01%
$ 2.49M
$ 41.09M
36
Broadcom xStock
Broadcom xStock
AVGOX
$ 418.62
+0.07%
+0.07%
+11.49%
$ 2.18M
$ 190.08K
37
bemo Staked TON
bemo Staked TON
STTON
$ 1.61
0.00%
+0.03%
-1.23%
$ 1.88M
$ 339.46
38
$ 312.38
-0.09%
+1.84%
-8.85%
$ 1.87M
$ 211.89
39
Hipo Governance Token
Hipo Governance Token
HPO
$ 0.00222419
-0.11%
+0.03%
-2.45%
$ 1.73M
$ 11.93
40
Berkshire Hathaway xStock
Berkshire Hathaway xStock
BRK.BX
$ 516.43
+0.53%
+0.01%
+1.68%
$ 1.55M
$ 14.65K
41
GOATS
GOATS
GOATS
$ 7.744E-5
0.00%
-5.13%
-8.99%
$ 1.46M
--
42
Donotfomoew
Donotfomoew
MOEW
$ 0.0002272
-0.43%
-5.46%
-7.39%
$ 1.44M
$ 175.00M
43
The Official 67 Coin
The Official 67 Coin
67
$ 0.001384
+0.14%
+1.32%
+7.79%
$ 1.38M
$ 40.04M
44
PirateCash
PirateCash
PIRATE
$ 0.01977111
+0.09%
+0.01%
+1.06%
$ 1.38M
$ 68.36K
45
Storm Trade
Storm Trade
STORM
$ 0.00452
-0.09%
-1.01%
-1.70%
$ 1.17M
$ 17.91M
46
Chevron xStock
Chevron xStock
CVXX
$ 193.2
0.00%
-0.04%
-1.70%
$ 1.14M
$ 1.35K
47
HyperGPT
HyperGPT
HGPT
$ 0.0010921
-0.17%
-4.51%
-6.88%
$ 1.02M
$ 91.06M
48
Eli Lilly xStock
Eli Lilly xStock
LLYX
$ 1,131.25
-0.02%
+0.00%
-6.79%
$ 826.57K
$ 86.30K
49
Exxon Mobil xStock
Exxon Mobil xStock
XOMX
$ 154.8
-0.01%
+0.00%
-0.92%
$ 812.04K
$ 1.96K
50
NikolAI
NikolAI
NIKO
$ 0.00076134
+0.75%
-0.00%
-5.84%
$ 754.73K
$ 334.62

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái TON là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái TON đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 145 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $195.40B.
Token Hệ sinh thái TON nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái TON được theo dõi trên MEXC, WOOF đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 64.06% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái TON trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 145 token Hệ sinh thái TON, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái TON phổ biến bao gồm USDT, USDE, GRAM. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái TON là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái TON là khoảng $195.40B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái TON, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.