Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
801
Palantir (Ondo)
Palantir (Ondo)PLTRON
$ 195.96
-0.06%
-0.16%
+5.30%
$ 2.88M
$ 765.22
802
Arm Holdings PLC
Arm Holdings PLCARMON
$ 210.61
+0.04%
+0.24%
-10.49%
$ 2.87M
$ 702.49
803
Quickswap
QuickswapQUICK
$ 0.004377
-2.21%
-10.78%
-37.30%
$ 2.86M
$ 16.74M
804
BitShares
BitSharesBTS
$ 0.0009488
+0.39%
-16.01%
-19.75%
$ 2.85M
$ 59.26M
805
GROK
GROKGROK
$ 0.0004459
-0.07%
-1.42%
-15.52%
$ 2.82M
$ 122.98M
806
Particl
ParticlPART
$ 0.17817
0.00%
-3.97%
-18.73%
$ 2.79M
$ 284.74
807
JPMorgan Chase
JPMorgan ChaseJPMON
$ 336.52
+0.18%
-0.94%
-2.28%
$ 2.75M
$ 453.23
808
Numbers Protocol
Numbers ProtocolNUM
$ 0.003039
-0.03%
-1.33%
-0.16%
$ 2.75M
$ 18.31M
809
IBM (Ondo)
IBM (Ondo)IBMON
$ 258.64
+0.31%
-0.33%
+8.56%
$ 2.74M
$ 612.01
810
Cisco Systems (Ondo)
Cisco Systems (Ondo)CSCOON
$ 109.22
+0.16%
+0.50%
-1.19%
$ 2.73M
$ 1.49K
811
McDonalds (Ondo)
McDonalds (Ondo)MCDON
$ 255.27
+0.07%
+0.79%
+2.29%
$ 2.71M
$ 618.45
812
HTR
HTRHTR
$ 0.005185
+0.23%
+0.84%
-13.17%
$ 2.68M
$ 11.44M
813
VOOI
VOOIVOOI
$ 0.007537
+0.01%
-1.18%
-1.21%
$ 2.60M
$ 7.02M
814
Qualcomm (Ondo)
Qualcomm (Ondo)QCOMON
$ 179.38
+0.34%
+0.47%
+0.15%
$ 2.56M
$ 850.76
815
FEG Token
FEG TokenFEG
$ 0.0000295
+0.07%
+2.40%
-1.63%
$ 2.56M
$ 627.19M
816
InterMilanFanToken
InterMilanFanTokenINTER
$ 0.1939
-0.15%
-1.22%
+0.10%
$ 2.51M
$ 301.93K
817
Parcl
ParclPRCL
$ 0.00602
0.00%
+1.18%
-2.90%
$ 2.48M
$ 505.64K
818
WALMART (Ondo)
WALMART (Ondo)WMTON
$ 121.48
-0.47%
-0.54%
+2.07%
$ 2.42M
$ 1.25K
819
ZEPHYR
ZEPHYRZEPH
$ 0.2207
-3.55%
+0.60%
-29.14%
$ 2.37M
$ 266.37K
820
Alibaba (Ondo)
Alibaba (Ondo)BABAON
$ 101
+0.75%
+0.07%
-9.38%
$ 2.37M
$ 1.43K
821
READY
READYREADY
$ 0.002348
-2.65%
+4.85%
-3.29%
$ 2.36M
$ 2.87M
822
Coupon Assets
Coupon AssetsCA
$ 0.24054
-0.26%
-3.96%
-2.20%
$ 2.32M
$ 315.00K
823
Dingocoin
DingocoinDINGO
$ 0.00002009
-0.25%
-1.96%
-10.85%
$ 2.31M
$ 840.14M
824
swarm
swarmBZZ
$ 0.04373
+0.16%
+0.69%
+3.14%
$ 2.30M
$ 1.67M
825
Allo
AlloRWA
$ 0.001272
-0.08%
-0.39%
+0.24%
$ 2.27M
$ 41.76M
826
Electra Protocol
Electra ProtocolXEP
$ 0.0001246
-1.29%
-10.12%
-6.13%
$ 2.26M
$ 469.05M
827
daGama
daGamaDGMA
$ 0.01159
-0.26%
+3.19%
-14.09%
$ 2.21M
$ 2.01M
828
IREN (Ondo)
IREN (Ondo)IRENON
$ 24.85
+0.08%
-0.32%
-11.21%
$ 2.18M
$ 6.01K
829
MINIMA
MINIMAMINIMA
$ 0.00375
0.00%
+9.47%
-8.39%
$ 2.17M
$ 6.92M
830
BRN Metaverse
BRN MetaverseBRN
$ 0.07776
+0.53%
-1.13%
-7.37%
$ 2.17M
$ 434.97K
831
McDonald s xStock
McDonald s xStockMCDX
$ 250.45
+0.06%
-0.01%
+2.15%
$ 2.16M
$ 227.93
832
BlackFort
BlackFortBXN
$ 0.0004812
+0.04%
-0.95%
-15.87%
$ 2.16M
$ 36.06M
833
PIBBLE
PIBBLEPIB
$ 0.0000723
-2.30%
-4.74%
-13.31%
$ 2.14M
$ 6.18M
834
ALEX Lab
ALEX LabALEX
$ 0.003497
-0.71%
-10.40%
-23.91%
$ 2.12M
$ 23.64M
835
Novo-Nordisk A/S
Novo-Nordisk A/SNVOON
$ 40.17
-0.02%
-0.54%
+1.34%
$ 2.12M
$ 3.71K
836
GemHUB
GemHUBGHUB
$ 0.002592
-0.54%
-1.79%
-15.34%
$ 2.10M
$ 45.06M
837
CEEK
CEEKCEEK
$ 0.002579
-0.12%
+1.25%
-1.78%
$ 2.09M
$ 20.89M
838
Apple xStock
Apple xStockAAPLX
$ 347.47
+0.06%
-0.05%
+0.86%
$ 2.09M
$ 170.37
839
CreatorBid
CreatorBidBID
$ 0.005324
-0.22%
-0.45%
-6.25%
$ 2.05M
$ 10.88M
840
PX
PXPX
$ 0.0105
0.00%
-0.94%
-7.89%
$ 2.05M
$ 577.10K
841
GAMEE
GAMEEGMEE
$ 0.0011447
+0.63%
-1.26%
-13.05%
$ 2.04M
$ 40.50M
842
Handshake
HandshakeHNS
$ 0.002999
0.00%
-21.57%
-70.48%
$ 2.03M
$ 308.32K
843
OneFootball Credits
OneFootball CreditsOFC
$ 0.005929
-0.42%
+5.26%
+0.66%
$ 2.03M
$ 14.34M
844
Cellframe
CellframeCELL
$ 0.06958
+2.40%
+2.58%
+1.93%
$ 1.99M
$ 120.10K
845
BlackRock (Ondo)
BlackRock (Ondo)BLKON
$ 1,139.57
0.00%
+0.18%
-0.83%
$ 1.96M
$ 139.70
846
Roundhill Memory ETF
Roundhill Memory ETFDRAMON
$ 47.44
-0.11%
+0.47%
-1.60%
$ 1.96M
$ 3.31K
847
Portal To Bitcoin
Portal To BitcoinPTB
$ 0.0002331
-4.34%
-6.06%
-66.23%
$ 1.92M
$ 238.67M
848
Fuse Network
Fuse NetworkFUSE
$ 0.008618
-0.77%
-0.89%
-4.37%
$ 1.89M
$ 7.90M
849
Radix
RadixXRD
$ 0.0001424
-0.14%
-13.83%
-3.19%
$ 1.89M
$ 521.22M
850
Snowflake (Ondo)
Snowflake (Ondo)SNOWON
$ 326.69
+0.09%
+0.71%
+4.95%
$ 1.89M
$ 461.91

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,668 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,274 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.